ostéologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa xương, cốt học: Một chuyên ngành của giải phẫu học và y học nghiên cứu về cấu trúc, chức năng và các bệnh lý của xương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ostéologie est essentielle pour comprendre les fractures. (Khoa xương là rất cần thiết để hiểu về các vết gãy xương.)
- Il se spécialise en ostéologie et étudie les squelettes anciens. (Anh ấy chuyên về cốt học và nghiên cứu các bộ xương cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ostéologie comparée": Cốt học so sánh.
- L'ostéologie comparée aide à retracer l'évolution des espèces. (Cốt học so sánh giúp truy tìm lại sự tiến hóa của các loài.)
"Ostéologie pathologique": Cốt học bệnh lý.
- L'ostéologie pathologique étudie les maladies affectant les os. (Cốt học bệnh lý nghiên cứu các bệnh ảnh hưởng đến xương.)
Biến thể và từ gần giống
Ostéologique (tính từ): thuộc về khoa xương, thuộc cốt học.
- Une analyse ostéologique. (Một phân tích thuộc về cốt học.)
Ostéologue (danh từ): nhà nghiên cứu khoa xương, nhà cốt học.
- L'ostéologue a examiné les restes. (Nhà cốt học đã kiểm tra các phần còn lại.)
Từ đồng nghĩa
- Science des os: Khoa học về xương (cách diễn đạt thông thường hơn, ít chuyên môn).
danh từ giống cái
- khoa xương, cốt học