ostéomyélite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Viêm xương - tủy: Một bệnh lý y khoa đặc trưng bởi tình trạng nhiễm trùng và viêm ở mô xương và tủy xương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ostéomyélite nécessite souvent un traitement antibiotique prolongé. (Viêm xương - tủy thường đòi hỏi một đợt điều trị bằng kháng sinh kéo dài.)
- Le diagnostic d'ostéomyélite a été confirmé par IRM. (Chẩn đoán viêm xương - tủy đã được xác nhận bằng chụp cộng hưởng từ.)
- Une fracture ouverte peut être une porte d'entrée pour une ostéomyélite. (Một vết gãy xương hở có thể là đường vào cho bệnh viêm xương - tủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ostéomyélite aiguë": viêm xương - tủy cấp tính.
- L'ostéomyélite aiguë se manifeste par de la fièvre et une douleur osseuse intense. (Viêm xương - tủy cấp tính biểu hiện bằng sốt và đau xương dữ dội.)
"ostéomyélite chronique": viêm xương - tủy mãn tính.
- L'ostéomyélite chronique est difficile à éradiquer complètement. (Viêm xương - tủy mãn tính rất khó để loại bỏ hoàn toàn.)
"ostéomyélite hématogène": viêm xương - tủy do đường máu.
- Chez l'enfant, l'ostéomyélite est souvent hématogène. (Ở trẻ em, viêm xương - tủy thường là do đường máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ostéite (n.f): viêm xương (thường chỉ tình trạng viêm ở mô xương, có thể không liên quan đến tủy).
- Myélite (n.f): viêm tủy (có thể chỉ tủy sống hoặc tủy xương, tùy ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Infection osseuse: nhiễm trùng xương (cụm từ mô tả chung, có thể không đồng nghĩa chính xác trong mọi bối cảnh y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- (y học) viêm xương - tủy