ostéonécrose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng chết hoại xương: Một tình trạng y học trong đó các tế bào xương bị chết do mất nguồn cung cấp máu. Đây là một dạng hoại tử vô mạch ảnh hưởng đến mô xương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ostéonécrose de la hanche est une complication grave. (Chứng chết hoại xương hông là một biến chứng nghiêm trọng.)
- Le traitement de l'ostéonécrose dépend de son stade et de sa localisation. (Việc điều trị chứng chết hoại xương phụ thuộc vào giai đoạn và vị trí của nó.)
- Les corticostéroïdes à fortes doses peuvent provoquer une ostéonécrose. (Corticosteroid liều cao có thể gây ra chứng chết hoại xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ostéonécrose aseptique": chứng chết hoại xương vô khuẩn, thuật ngữ thường dùng để chỉ tình trạng hoại tử xương không do nhiễm trùng.
- L'ostéonécrose aseptique de la tête fémorale est fréquente. (Chứng chết hoại xương vô khuẩn ở chỏm xương đùi là phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Nécrose (n.f): sự chết hoại, hoại tử (nói chung, chỉ sự chết của các tế bào trong mô sống).
- La nécrose tissulaire nécessite une intervention. (Sự chết hoại mô cần can thiệp.)
Ostéonécrotique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng chết hoại xương.
- Une lésion ostéonécrotique. (Một tổn thương thuộc chứng chết hoại xương.)
Từ đồng nghĩa
- Nécrose osseuse: hoại tử xương (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
- Nécrose avasculaire de l'os: hoại tử vô mạch của xương (mô tả chính xác cơ chế bệnh sinh).
Các cụm từ liên quan
Prédisposer à l'ostéonécrose: có khuynh hướng mắc chứng chết hoại xương.
- Certaines maladies prédisposent à l'ostéonécrose. (Một số bệnh có khuynh hướng dẫn đến chứng chết hoại xương.)
Stade précoce de l'ostéonécrose: giai đoạn sớm của chứng chết hoại xương.
- Le diagnostic au stade précoce de l'ostéonécrose est crucial. (Chẩn đoán ở giai đoạn sớm của chứng chết hoại xương là rất quan trọng.)
danh từ giống cái
- (y học) chứng chết hoại xương