ostéopathie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Phương pháp nắn xương, thao tác nắn chỉnh: Một phương pháp điều trị y học thay thế tập trung vào việc chẩn đoán và điều trị các vấn đề cơ xương khớp, dựa trên giả thuyết rằng sức khỏe tổng thể phụ thuộc vào sự vận hành đúng đắn của hệ thống cơ xương.
- (Y học) Bệnh xương: Một thuật ngữ cũ hơn, ít phổ biến hơn, để chỉ các bệnh lý liên quan đến xương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ostéopathie peut soulager les maux de dos. (Phương pháp nắn xương có thể làm giảm đau lưng.)
- Elle consulte un praticien en ostéopathie pour ses migraines. (Cô ấy đi khám một bác sĩ nắn xương vì chứng đau nửa đầu của mình.)
- Le terme "ostéopathie" désignait autrefois une maladie des os. (Thuật ngữ "ostéopathie" trước đây dùng để chỉ một bệnh về xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ostéopathie crânienne": Nắn xương sọ, một kỹ thuật chuyên sâu của phương pháp nắn xương tập trung vào hộp sọ và hệ thần kinh trung ương.
- L'ostéopathie crânienne est utilisée pour traiter certains troubles chez les nourrissons. (Nắn xương sọ được sử dụng để điều trị một số rối loạn ở trẻ sơ sinh.)
"Ostéopathie structurelle": Nắn xương cấu trúc, tập trung vào việc điều chỉnh các khớp xương và cột sống.
- L'ostéopathie structurelle emploie des techniques de manipulation articulaire. (Nắn xương cấu trúc sử dụng các kỹ thuật thao tác khớp.)
Biến thể và từ gần giống
Ostéopathe (danh từ): Bác sĩ nắn xương, người hành nghề nắn xương.
- L'ostéopathe a pratiqué plusieurs manipulations. (Bác sĩ nắn xương đã thực hiện nhiều thao tác nắn chỉnh.)
Ostéo- (tiền tố): Tiền tố có nghĩa liên quan đến xương.
- Ostéoporose (bệnh loãng xương), ostéologie (khoa nghiên cứu về xương).
Từ đồng nghĩa
- Thérapie manuelle: Liệu pháp thủ công, liệu pháp bằng tay (nghĩa rộng, bao gồm các phương pháp tương tự).
- Médecine manuelle: Y học thủ công (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cố định)
danh từ giống cái
- (y học) bệnh xương