otc stock

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cổ phiếu OTC (Over-the-Counter): "otc stock" một loại cổ phiếu không được niêm yết giao dịch trên một sàn giao dịch chứng khoán tổ chức ( dụ: Sở Giao dịch Chứng khoán New York, NASDAQ). Thay vào đó, các giao dịch mua bán loại cổ phiếu này được thực hiện trực tiếp giữa các bên thông qua mạng lưới các nhà môi giới, không qua sàn tập trung.
dụ sử dụng
  • (Nhiều công ty nhỏ chọn phát hành cổ phiếu OTC các yêu cầu niêm yết ít khắt khe hơn.)
  • (Các nhà đầu nên thận trọng khi giao dịch cổ phiếu OTC tính thanh khoản thấp hơn rủi ro cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trade otc stock": giao dịch cổ phiếu OTC.

    • He specializes in trading otc stock for high-growth startups. (Anh ấy chuyên giao dịch cổ phiếu OTC cho các công ty khởi nghiệp tốc độ tăng trưởng cao.)
  • "otc stock market": thị trường cổ phiếu OTC.

    • The otc stock market is often less regulated than major exchanges. (Thị trường cổ phiếu OTC thường ít được quản lý hơn so với các sàn giao dịch lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • OTC (viết tắt): Over-the-Counter (thị trường phi tập trung).

    • OTC stocks are also known as unlisted stocks. (Cổ phiếu OTC còn được gọi là cổ phiếu chưa niêm yết.)
  • OTCBB (Over-the-Counter Bulletin Board): Bảng tin OTC – một hệ thống báo giá cho cổ phiếu OTC.

    • Shares on the OTCBB are often referred to as otc stock. (Cổ phiếu trên OTCBB thường được gọi là cổ phiếu OTC.)
Từ đồng nghĩa
  • Unlisted stock: cổ phiếu chưa niêm yết.

    • Unlisted stock is another term for otc stock. (Cổ phiếu chưa niêm yết một thuật ngữ khác cho cổ phiếu OTC.)
  • Pink sheet stock: cổ phiếu bảng hồng (một loại cổ phiếu OTC được giao dịch qua hệ thống báo giá màu hồng).

    • Pink sheet stock is a subset of otc stock with even lower reporting requirements. (Cổ phiếu bảng hồng một nhóm con của cổ phiếu OTC với yêu cầu báo cáo thậm chí còn thấp hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade over the counter: giao dịch trực tiếp qua quầy (tương đương với giao dịch OTC).
    • These shares trade over the counter, not on a formal exchange. (Những cổ phiếu này được giao dịch trực tiếp qua quầy, không phải trên sàn giao dịch chính thức.)
Thành ngữ liên quan
  • Play the OTC game: tham gia vào thị trường OTC (thành ngữ chỉ việc đầu vào cổ phiếu OTC, thường mang tính rủi ro).
    • If you want high returns, you might have to play the OTC game. (Nếu bạn muốn lợi nhuận cao, bạn có thể phải tham gia vào thị trường OTC.)
otc stock
An investor reviews information about an OTC stock on a computer screen.