otherworldliness

otherworldliness

The painting captures a profound sense of otherworldliness.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự coi trọng thế giới tâm linh: "otherworldliness" chỉ thái độ hoặc sự quan tâm chủ yếu đến các vấn đề thuộc về tinh thần, tâm linh, siêu nhiên, trái ngược với những mối bận tâm vật chất trần tục.

dụ sử dụng
  • (Thơ của ấy tràn đầy cảm giác về một thế giới tâm linh xa vời.)
  • (Sự coi trọng thế giới tâm linh của nhà sư khiến ông thờ ơ với của cải vật chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An air of otherworldliness": một bầu không khí huyền bí, siêu thoát.

    • The ancient temple had an air of otherworldliness that captivated visitors. (Ngôi đền cổ một bầu không khí huyền bí khiến du khách say mê.)
  • "Otherworldliness as a literary theme": chủ đề siêu nhiên trong văn học.

    • Many fantasy novels explore otherworldliness to escape reality. (Nhiều tiểu thuyết giả tưởng khai thác sự siêu thoát tâm linh để thoát khỏi thực tại.)
Biến thể từ gần giống
  • Otherworldly (tính từ): thuộc về thế giới khác, siêu nhiên, huyền bí.

    • The landscape was so beautiful it seemed otherworldly. (Phong cảnh đẹp đến mức dường như thuộc về thế giới khác.)
  • This-worldliness (danh từ, trái nghĩa): sự coi trọng thế giới vật chất, trần tục.

    • His this-worldliness made him focus on wealth and status. (Sự coi trọng thế giới vật chất của anh ta khiến anh ta tập trung vào giàu sang địa vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirituality: tâm linh, đời sống tinh thần.
  • Transcendence: sự siêu việt, vượt lên trên thế giới vật chất.
  • Unworldliness: sự không vướng bận trần tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look beyond (nhìn xa hơn): thường dùng trong ngữ cảnh vượt qua vật chất.
    • She always looks beyond the material world, embracing otherworldliness. ( ấy luôn nhìn xa hơn thế giới vật chất, đón nhận sự tâm linh.)
Thành ngữ liên quan
  • Head in the clouds: mơ mộng, không thực tế (mang sắc thái gần với otherworldliness).
    • He has his head in the clouds, always thinking about otherworldliness. (Anh ta luôn mơ mộng, suy nghĩ về những điều tâm linh.)