oto-rhino

Học thuật
Thân thiện
oto-rhino

Un oto-rhino examine les oreilles d'un enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng: Từ viết tắt thông tục, không chính thức của "oto-rhino-laryngologiste", dùng để chỉ một bác sĩ chuyên chẩn đoán điều trị các bệnh liên quan đến tai, mũi họng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai rendez-vous chez l'oto-rhino demain. (Tôi hẹn với bác sĩ tai mũi họng vào ngày mai.)
    • Pour cette sinusite, il faut consulter un oto-rhino. (Với chứng viêm xoang này, cần phải đi khám bác sĩ tai mũi họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói thông tục. Trong văn bản hành chính, y khoa chính thức hoặc để trang trọng, từ đầy đủ "oto-rhino-laryngologiste" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Oto-rhino-laryngologiste (n.m.): Dạng đầy đủ chính thức, có nghĩabác sĩ chuyên khoa tai mũi họng.
  • ORL (n.m./f.): Một từ viết tắt phổ biến khác, có thể dùng làm danh từ để chỉ chuyên khoa hoặc bác sĩ chuyên khoa.
    • Je suis allé à l'ORL. (Tôi đã đi đến phòng khám tai mũi họng.)
    • C'est une ORL très compétente. (Đómột bác sĩ tai mũi họng rất năng lực.)
  • Oto-rhino-laryngologie (n.f.): Chuyên ngành tai mũi họng.
Từ đồng nghĩa
  • Spécialiste ORL: Chuyên gia tai mũi họng.
  • (Médecin) ORL: (Bác sĩ) chuyên khoa tai mũi họng.
oto-rhino

Un oto-rhino examine les oreilles d'un enfant.

danh từ
  1. như oto-rhino-laryngologiste