otoganglion

otoganglion

The doctor points to the otoganglion on the anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạch tai: "otoganglion" một hạch thần kinh tự chủ (autonomic ganglion) nằm gần tai, chức năng phân phối các sợi thần kinh sau hạch (postganglionic fibers) đến tuyến mang tai (parotid gland). Hạch này đóng vai trò trong việc điều khiển tiết nước bọt các phản xạ tự động khác liên quan đến tuyến nước bọt.
dụ sử dụng
  • (Hạch tai chịu trách nhiệm chi phối thần kinh cho tuyến mang tai.)
  • (Tổn thương hạch tai có thể dẫn đến giảm sản xuất nước bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "otoganglion dysfunction": rối loạn chức năng hạch tai, thường liên quan đến các vấn đề về tiết nước bọt hoặc đau vùng mặt.
    • Patients with otoganglion dysfunction may experience dry mouth. (Bệnh nhân bị rối loạn chức năng hạch tai có thể gặp tình trạng khô miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Otic ganglion (danh từ): tên gọi khác của "otoganglion", thường dùng trong giải phẫu học.
    • The otic ganglion is a small structure near the ear. (Hạch tai một cấu trúc nhỏ gần tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạch tai: từ Hán-Việt tương đương, dùng trong y học.
  • Hạch thần kinh tai: cách gọi mô tả đầy đủ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "otoganglion".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "otoganglion".

Từ gần giống