otorhinolaryngologist

otorhinolaryngologist

A doctor who is an otorhinolaryngologist examines a patient's ear with an otoscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng: "otorhinolaryngologist" chỉ một bác sĩ chuyên điều trị các rối loạn liên quan đến tai, mũi họng. Đây một chuyên ngành y khoa cụ thể, thường được gọi tắt "bác sĩ TMH".

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ tai mũi họng đã kiểm tra tai mũi của tôi để tìm dị ứng.)
  • (Sau tai nạn, ấy được giới thiệu đến bác sĩ tai mũi họng để điều trị vết thươnghọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see an otorhinolaryngologist": đi khám bác sĩ tai mũi họng. (Nếu bạn bị viêm xoang mãn tính, bạn nên đi khám bác sĩ tai mũi họng.)
  • "otorhinolaryngologist consultation": tư vấn chuyên khoa tai mũi họng. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên khoa tai mũi họng.)
Biến thể từ gần giống
  • Otorhinolaryngology (danh từ): chuyên ngành tai mũi họng. (Tai mũi họng một nhánh y học chuyên về tai, mũi họng.)
  • ENT specialist (danh từ): từ viết tắt thông dụng cho "ear, nose, and throat specialist", đồng nghĩa với "otorhinolaryngologist". (Bác sĩ tai mũi họng đã thuốc kháng sinh cho nhiễm trùng tai của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ear, nose, and throat doctor: bác sĩ tai mũi họng.
  • ENT: viết tắt của "ear, nose, and throat", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. (Tôi hẹn với bác sĩ tai mũi họng vào ngày mai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "otorhinolaryngologist". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to treat" (điều trị) hoặc "to consult" (tham vấn) với từ này: (Bác sĩ tai mũi họng đã điều trị mất thính lực của anh ấy bằng phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have a nose for something": khả năng phát hiện hoặc nhạy cảm với điều đó (không liên quan trực tiếp đến "otorhinolaryngologist", nhưng minh họa cách dùng từ "nose"). ( ấy khả năng phát hiện những giao dịch tốt.)