ototoxic
Định nghĩa
Tính từ:
- Gây độc cho tai: "ototoxic" mô tả một chất hóa học hoặc thuốc có khả năng gây tổn thương cho các cơ quan thính giác hoặc thăng bằng (như ốc tai, tiền đình) hoặc dây thần kinh thính giác.
Ví dụ sử dụng
- (Một số loại thuốc gây độc cho tai và có thể gây mất thính lực.)
- (Tiếp xúc với hóa chất gây độc cho tai tại nơi làm việc đòi hỏi các biện pháp bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ototoxic effect": tác dụng gây độc cho tai.
- The ototoxic effect of the medication was observed after long-term use. (Tác dụng gây độc cho tai của thuốc được quan sát sau khi sử dụng lâu dài.)
- "ototoxic drug": thuốc gây độc cho tai.
- Aminoglycoside antibiotics are well-known ototoxic drugs. (Kháng sinh aminoglycoside là những loại thuốc gây độc cho tai nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ototoxicity (danh từ): độc tính đối với tai.
- Ototoxicity is a common side effect of certain chemotherapy drugs. (Độc tính đối với tai là tác dụng phụ phổ biến của một số loại thuốc hóa trị.)
- Ototoxicant (danh từ): chất gây độc cho tai.
- Industrial solvents can act as ototoxicants. (Dung môi công nghiệp có thể hoạt động như chất gây độc cho tai.)
Từ đồng nghĩa
- Deafening: gây điếc (nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, vì "deafening" thường chỉ cường độ âm thanh).
- Audiotoxic: gây độc cho thính giác (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ như: cause ototoxicity (gây độc tính cho tai), prevent ototoxicity (ngăn ngừa độc tính cho tai).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng trong y học, cụm từ "ototoxic burden" (gánh nặng gây độc cho tai) được dùng để chỉ tổng lượng tiếp xúc với các chất gây độc cho tai.