otter-hound
/'ɔtədɔg/ Cách viết khác : (otter-hound) /'ɔtəhaund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó săn rái cá: Một giống chó săn cỡ lớn, có nguồn gốc từ Anh, được lai tạo đặc biệt để săn bắt rái cá. Chúng có bộ lông dày, xù và khả năng bơi lội rất tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The otter-hound was bred for hunting otters along rivers. (Giống chó săn rái cá được lai tạo để săn rái cá dọc theo các con sông.)
- We saw a beautiful otter-hound at the dog show. (Chúng tôi đã thấy một chú chó săn rái cá rất đẹp tại buổi triển lãm chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work like an otter-hound": làm việc một cách kiên trì và không mệt mỏi, giống như bản năng săn mồi dai sức của giống chó này.
- He tracked the data error like an otter-hound until he found the source. (Anh ấy truy tìm lỗi dữ liệu một cách kiên trì như một chú chó săn rái cá cho đến khi tìm ra nguồn gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Otterhound (n): Cách viết khác (dạng ghép liền) của "otter-hound".
- Hound (n): Chó săn nói chung.
- The hunter went out with his hounds. (Người thợ săn ra ngoài cùng những con chó săn của mình.)
- Water dog (n): Chó săn hoặc chó làm việc dưới nước (một thuật ngữ chung, không phải là tên giống chó cụ thể).
- The Labrador is an excellent water dog. (Giống Labrador là một giống chó làm việc dưới nước xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Otter dog: Chó săn rái cá (một cách gọi khác, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- "Otter-hound" là một danh từ ghép chỉ một giống chó cụ thể. Ngày nay, việc săn rái cá bằng chó đã bị cấm ở nhiều nơi, và giống chó này chủ yếu được nuôi làm thú cưng hoặc tham gia các cuộc thi.