otter-spear

/'ɔtəspiə/
Học thuật
Thân thiện
otter-spear

A hunter uses an otter-spear to catch an otter in the river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái lao đâm rái cá: Một loại khí hoặc công cụ thủ công, thường một cây giáo hoặc mũi lao, được thiết kế đặc biệt để săn bắt hoặc đâm rái cá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hunter carried an otter-spear when he went to the river. (Người thợ săn mang theo một cái lao đâm rái cá khi anh ta ra sông.)
    • This ancient otter-spear was found near the old riverbank. (Cái lao đâm rái cá cổ xưa này được tìm thấy gần bờ sông .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, săn bắn truyền thống hoặc nghiên cứu về công cụ cổ xưa. Ngày nay, việc săn rái cá bằng lao thường bị cấmnhiều quốc gia để bảo vệ loài vật này.
Biến thể từ gần giống
  • Spear (n): cái giáo, cái lao (nói chung).
  • Harpoon (n): cây lao (thường dùng để săn cá voi hoặc lớn).
Từ đồng nghĩa
  • Hunting spear: lao săn (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho rái cá).
otter-spear

A hunter uses an otter-spear to catch an otter in the river.

danh từ
  1. cái lao đâm rái cá