otto frisch

Định nghĩa

Danh từ riêng: Otto Frisch (Otto Robert Frisch) một nhà vật người Áo gốc Do Thái, sau này mang quốc tịch Anh. Ông nổi tiếng những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực vật hạt nhân, đặc biệt cùng với Lise Meitner giải thích đặt tên cho hiện tượng phân hạch hạt nhân (nuclear fission) dựa trên thí nghiệm của Otto Hahn. Ông cũng người đầu tiên mô tả tiềm năng gây nổ của một phản ứng dây chuyền hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Otto Frisch, together with Lise Meitner, provided the first theoretical explanation of nuclear fission in 1939.)
  • (The work of Otto Frisch laid the foundation for the development of the atomic bomb and nuclear energy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Frisch–Peierls memorandum": Bản ghi nhớ Frisch–Peierls, một tài liệu ngắn do Otto Frisch Rudolf Peierls viết năm 1940, chứng minh khả năng chế tạo bom nguyên tử từ uranium-235 tinh khiết.
    • Bản ghi nhớ Frisch–Peierls một trong những tài liệu khoa học quan trọng nhất của Thế chiến thứ hai. (The Frisch–Peierls memorandum was one of the most important scientific documents of World War II.)
Biến thể từ gần giống
  • Frisch (họ): Họ của Otto Frisch, thường được dùng để chỉ ông trong các ngữ cảnh khoa học.
  • Phân hạch Frisch: Một thuật ngữ không chính thức, đôi khi dùng để chỉ loại phản ứng phân hạch do ông giải thích.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, ông thường được gọi là nhà vật hạt nhân hoặc người đồng phát hiện ra phân hạch hạt nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng "Otto Frisch".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng "Otto Frisch". Tuy nhiên, tên ông thường xuất hiện trong thành ngữ khoa học: "the work of Otto Frisch" (công trình của Otto Frisch).

Từ gần giống