otto heinrich warburg

Định nghĩa

Danh từ riêng: Otto Heinrich Warburg một nhà hóa sinh người Đức, sống từ năm 1883 đến năm 1970. Ông được biết đến người tiên phong trong việc áp dụng các kỹ thuật hóa học vào nghiên cứu sinh học, đặc biệt nổi tiếng với các nghiên cứu về hô hấp tế bào.

dụ sử dụng
  • (Otto Heinrich Warburg won the Nobel Prize in Physiology or Medicine in 1931.)
  • (The work of Otto Heinrich Warburg on cellular respiration laid the foundation for many modern cancer studies.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hiệu ứng Warburg: Một khái niệm trong sinh học ung thư, mô tả sự ưa thích của tế bào ung thư đối với quá trình lên men đường thay vì hô hấp hiếu khí, được đặt theo tên của Otto Heinrich Warburg.
    • Hiệu ứng Warburg một đặc điểm quan trọng của chuyển hóa tế bào ung thư. (The Warburg effect is an important feature of cancer cell metabolism.)
Biến thể từ gần giống
  • Warburg (n): Tên họ của nhà khoa học, thường được dùng để chỉ ông hoặc các khái niệm liên quan đến ông.
    • Nhiều nghiên cứu về Warburg đã được tiến hành trong thế kỷ 21. (Many studies on Warburg have been conducted in the 21st century.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa sinh người Đức: Cụm từ mô tả ngành nghề quốc tịch của ông.
  • Nhà tiên phong về hô hấp tế bào: Cụm từ mô tả đóng góp chính của ông trong lĩnh vực sinh học.
Các cụm từ liên quan
  • Hiệu ứng Warburg: Một thuật ngữ chuyên ngành trong sinh học ung thư, liên quan trực tiếp đến nghiên cứu của Otto Heinrich Warburg.
  • Phương pháp Warburg: Các kỹ thuật thí nghiệm do ông phát triển để đo lường hô hấp tế bào.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng "Otto Heinrich Warburg".