otto jespersen

otto jespersen

A student reads a book by Otto Jespersen in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Otto Jespersen một nhà ngôn ngữ học người Đan Mạch, sống từ năm 1860 đến năm 1943. Ông nổi tiếng với những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực ngôn ngữ học, đặc biệt về ngữ pháp, ngữ âm học lịch sử ngôn ngữ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theories of Otto Jespersen": các lý thuyết của Otto Jespersen, thường được thảo luận trong các bài viết học thuật về ngôn ngữ học.
    • Các lý thuyết của Otto Jespersen về sự phát triển ngôn ngữ đã đặt nền móng cho nhiều nghiên cứu hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Jespersen's cycle (n): chu kỳ Jespersen, một khái niệm ngôn ngữ học do ông đề xuất, liên quan đến sự thay đổi của phủ định trong ngôn ngữ.
    • Chu kỳ Jespersen giải thích cách các ngôn ngữ phát triển các hình thức phủ định kép.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, có thể tham khảo:
    • Nhà ngôn ngữ học Đan Mạch: chỉ chung các học giả cùng quốc tịch chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, "Otto Jespersen" danh từ riêng chỉ người.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, đây tên riêng lịch sử.