otto the great
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Otto the Great" (Otto Đại đế) là một danh hiệu dùng để chỉ Otto I, vị vua của người Đức (từ năm 936) và Hoàng đế La Mã Thần thánh (từ năm 962 đến năm 973). Ông là một trong những nhà cai trị quan trọng nhất thời Trung Cổ, được biết đến với việc củng cố quyền lực hoàng gia và mở rộng lãnh thổ.
Ví dụ sử dụng
- (Otto Đại đế được lên ngôi Hoàng đế La Mã Thần thánh vào năm 962.)
- (Các nhà sử học thường ghi công Otto Đại đế trong việc ổn định vương quốc Đức sau nhiều năm xung đột nội bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh lịch sử: "Otto the Great" thường được dùng để nhấn mạnh vai trò của ông trong việc thành lập Đế chế La Mã Thần thánh.
- The reign of Otto the Great marked the beginning of the Ottonian dynasty. (Triều đại của Otto Đại đế đánh dấu sự khởi đầu của triều đại Ottonian.)
Trong văn hóa đại chúng: Thuật ngữ này đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một nhà lãnh đạo vĩ đại hoặc có tầm ảnh hưởng.
- In modern business, some CEOs are compared to Otto the Great for their strategic vision. (Trong kinh doanh hiện đại, một số CEO được so sánh với Otto Đại đế vì tầm nhìn chiến lược của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Otto I: Tên chính thức của Otto Đại đế.
- Otto Đại đế: Bản dịch tiếng Việt thông dụng.
- Ottonian (tính từ): thuộc về triều đại Ottonian do Otto I sáng lập.
- Ottonian art is characterized by its rich manuscript illumination. (Nghệ thuật Ottonian được đặc trưng bởi các bản thảo được tô điểm phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Otto I: Tên gọi chính thức.
- Hoàng đế Otto I: Cách gọi trang trọng.
- Otto the Great (biệt danh): Biệt danh lịch sử.
Các cụm từ liên quan
- Crowned Holy Roman Emperor: Lên ngôi Hoàng đế La Mã Thần thánh.
- Otto the Great was crowned Holy Roman Emperor by Pope John XII. (Otto Đại đế được Giáo hoàng John XII lên ngôi Hoàng đế La Mã Thần thánh.)
- Battle of Lechfeld: Trận Lechfeld (955) nơi Otto đánh bại người Magyar.
- The Battle of Lechfeld secured Otto the Great's reputation as a military leader. (Trận Lechfeld đã củng cố danh tiếng của Otto Đại đế như một nhà lãnh đạo quân sự.)
Thành ngữ liên quan
- "To be the Otto the Great of [something]": (không chính thức) trở thành người vĩ đại hoặc có ảnh hưởng nhất trong một lĩnh vực nào đó.
- He is considered the Otto the Great of modern architecture. (Ông ấy được coi là Otto Đại đế của kiến trúc hiện đại.)