ottoman dynasty
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Vương triều Ottoman: Đây là một triều đại Thổ Nhĩ Kỳ đã cai trị Đế chế Ottoman từ thế kỷ 13 cho đến khi đế chế này tan rã sau Thế chiến thứ nhất. Tên gọi "ottoman dynasty" dùng để chỉ dòng họ cầm quyền, không phải là một quốc gia hay lãnh thổ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Vương triều Ottoman bắt đầu với Osman I vào cuối thế kỷ 13.)
- (Nhiều kỳ quan kiến trúc đã được xây dựng dưới thời vương triều Ottoman.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the fall of the Ottoman dynasty": sự sụp đổ của vương triều Ottoman.
- The fall of the Ottoman dynasty marked the end of an era in Middle Eastern history. (Sự sụp đổ của vương triều Ottoman đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên trong lịch sử Trung Đông.)
- "members of the Ottoman dynasty": các thành viên của vương triều Ottoman.
- Members of the Ottoman dynasty were often referred to as sultans. (Các thành viên của vương triều Ottoman thường được gọi là các sultan.)
Biến thể và từ gần giống
- Ottoman (tính từ): thuộc về vương triều Ottoman hoặc Đế chế Ottoman.
- Ottoman architecture is famous for its grand mosques. (Kiến trúc Ottoman nổi tiếng với những nhà thờ Hồi giáo đồ sộ.)
- Ottoman Empire (danh từ): Đế chế Ottoman, quốc gia do vương triều này cai trị.
- The Ottoman Empire spanned three continents. (Đế chế Ottoman trải dài trên ba châu lục.)
Từ đồng nghĩa
- House of Osman: một tên gọi khác của vương triều Ottoman, dựa trên tên người sáng lập Osman I.
- The House of Osman ruled for over 600 years. (Nhà Osman đã cai trị hơn 600 năm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp cho "ottoman dynasty", vì đây là danh từ riêng chỉ triều đại.)
Thành ngữ liên quan
- "the Ottoman legacy": di sản Ottoman, chỉ những ảnh hưởng văn hóa, chính trị của vương triều này.
- The Ottoman legacy can still be seen in modern Turkey. (Di sản Ottoman vẫn có thể thấy ở Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại.)