ottoman turk

ottoman turk

An Ottoman Turk stands proudly in traditional attire.

Định nghĩa

Danh từ: Người Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman, đặc biệt một người Thổ Nhĩ Kỳ thuộc bộ tộc của Osman I (người sáng lập Đế chế Ottoman).

dụ sử dụng
  • (Người Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman đã chinh phục Constantinople vào năm 1453.)
  • (Nhiều người Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman tài năng trong kiến trúc thư pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ "Ottoman Turk" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để phân biệt người Thổ Nhĩ Kỳ thời kỳ Đế chế Ottoman (khoảng 1299–1922) với người Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại.
  • Trong học thuật, cụm từ này nhấn mạnh nguồn gốc bộ tộc vai trò lãnh đạo của dòng họ Osman I trong việc hình thành đế chế.
Biến thể từ gần giống
  • Ottoman (danh từ/tính từ): người Ottoman; thuộc về Đế chế Ottoman.
    • The Ottoman Empire was one of the largest empires in history. (Đế chế Ottoman một trong những đế chế lớn nhất trong lịch sử.)
  • Turk (danh từ): người Thổ Nhĩ Kỳ (nói chung).
    • Turks have a rich cultural heritage. (Người Thổ Nhĩ Kỳ di sản văn hóa phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Osmanli (cổ): người Thổ Nhĩ Kỳ Ottoman (thuật ngữ lịch sử).
  • Ottoman (viết tắt): người Ottoman (thường dùng trong văn bản ngắn gọn).
Các cụm từ liên quan
  • Ottoman Turk dynasty: triều đại Ottoman Turk (dòng họ Osman I).
    • The Ottoman Turk dynasty ruled for over 600 years. (Triều đại Ottoman Turk đã cai trị hơn 600 năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Ottoman Turk". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử học thuật.