ouranopithecus

ouranopithecus

A paleontologist carefully examines an ouranopithecus fossil.

Định nghĩa

Ouranopithecus một danh từ trong phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Người (Hominidae). Đây một loài vượn người đã tuyệt chủng, sống vào thời kỳ Miocen muộn (khoảng 8-9 triệu năm trước), thường được coi tổ tiên xa của loài người hiện đại các loài vượn lớn khác.

  • Chi (genus): Một đơn vị phân loại trong sinh học, nằm dưới họ (family) trên loài (species).
  • Họ Người (Hominidae): Bao gồm con người hiện đại, tinh tinh, khỉ đột, đười ươi các tổ tiên hóa thạch của chúng.
dụ sử dụng
  • (Hóa thạch của Ouranopithecus đã được tìm thấy ở Hy Lạp Thổ Nhĩ Kỳ.)
  • (Ouranopithecus được coi tổ tiên có thể của các loài vượn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "Ouranopithecus" thường được dùng trong các bài nghiên cứu về cổ sinh vật học tiến hóa của loài người, để chỉ một nhóm hóa thạch cụ thể.
  • So sánh với các chi khác: (Ouranopithecus chia sẻ một số đặc điểm răng với các loài hominid sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouranopithecus macedoniensis (n): Loài điển hình trong chi Ouranopithecus, được phát hiện tại Macedonia, Hy Lạp.
  • Hominidae (n): Họ Người, nhóm phân loại lớn hơn chứa Ouranopithecus.
  • Hominid (n): Thành viên của họ Người, bao gồm Ouranopithecus các loài liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Graecopithecus: Một chi hóa thạch khác đôi khi được cho đồng nghĩa với Ouranopithecus trong một số phân loại.
  • Vượn người cổ đại: Mô tả không chính thức, dùng để chỉ các loài vượn người đã tuyệt chủng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, đây thuật ngữ khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan, "Ouranopithecus" từ chuyên ngành hẹp.)

Từ chứa "ouranopithecus"