out-basket
Định nghĩa
Danh từ: - Khay đựng tài liệu gửi đi: "out-basket" là một khay hoặc rổ, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, đặt trên bàn làm việc để chứa các tài liệu, thư từ, hoặc vật phẩm đã được xử lý và sẵn sàng để gửi đi hoặc chuyển đến nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- (Vui lòng đặt các hợp đồng đã ký vào khay tài liệu gửi đi trên bàn của tôi.)
- (Khay tài liệu gửi đi đang tràn ngập các báo cáo cần được gửi qua đường bưu điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to clear the out-basket": dọn dẹp khay tài liệu gửi đi, tức là xử lý hoặc gửi hết các tài liệu trong đó.
- She spent the morning clearing her out-basket before the deadline. (Cô ấy đã dành cả buổi sáng để dọn dẹp khay tài liệu gửi đi trước thời hạn.)
"out-basket pile": chồng tài liệu trong khay gửi đi, thường ám chỉ công việc tồn đọng cần giải quyết.
- His out-basket pile grew larger as the week went on. (Chồng tài liệu trong khay gửi đi của anh ấy ngày càng lớn hơn khi tuần trôi qua.)
Biến thể và từ gần giống
In-basket (danh từ): khay đựng tài liệu đến (trái nghĩa với "out-basket").
- The in-basket was full of new requests. (Khay tài liệu đến đầy ắp các yêu cầu mới.)
Out-tray (danh từ, đồng nghĩa): khay ra, thường dùng trong văn phòng để chỉ khay đựng tài liệu đã xử lý và cần gửi đi.
- Place the completed forms in the out-tray. (Đặt các biểu mẫu đã hoàn thành vào khay ra.)
Từ đồng nghĩa
- Outgoing tray: khay tài liệu gửi đi.
- Output tray: khay đầu ra (thường dùng trong ngữ cảnh máy in hoặc thiết bị văn phòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sort out: phân loại (tài liệu) và đặt vào khay phù hợp.
- He sorted out the letters and placed them in the out-basket. (Anh ấy phân loại thư và đặt chúng vào khay tài liệu gửi đi.)
Thành ngữ liên quan
- "Out of the basket": ra khỏi khay, nghĩa bóng là đã được xử lý hoặc gửi đi.
- Once the reports are out of the basket, we can move on to the next task. (Một khi các báo cáo đã ra khỏi khay, chúng ta có thể chuyển sang nhiệm vụ tiếp theo.)