out-group

/'autgru:p/
Học thuật
Thân thiện
out-group

People often feel more loyalty to their in-group than to an out-group.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhóm ngoài, nhóm ngoại: Chỉ một nhóm người một cá nhân hoặc một nhóm khác (nhóm trong - in-group) không cảm thấy mình thuộc về, không sự gắn kết hoặc thậm chí thành kiến, đối lập. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học xã hội xã hội học để phân tích mối quan hệ giữa các nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In high school, the athletes often viewed the art students as an out-group. (Ở trường trung học, các vận động viên thường xem nhóm học sinh nghệ thuật một nhóm ngoài.)
    • The company's culture was so strong that anyone new was treated as part of the out-group for a while. (Văn hóa công ty mạnh đến mức bất kỳ ai mới đều bị đối xử như một phần của nhóm ngoài trong một thời gian.)
    • Prejudice often arises from the "us vs. them" mentality, where the out-group is seen as inferior. (Thành kiến thường nảy sinh từ tâm lý "chúng ta họ", trong đó nhóm ngoài bị xem thấp kém hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To perceive someone as part of the out-group": Nhận thức ai đó thuộc về nhóm ngoài.

    • Leaders should be careful not to make employees feel like they are part of the out-group. (Các nhà lãnh đạo nên cẩn thận để không khiến nhân viên cảm thấy họ thuộc về nhóm ngoài.)
  • "Out-group homogeneity bias": Thành kiến về tính đồng nhất của nhóm ngoài - khuynh hướng nhận thức rằng các thành viên của một nhóm ngoài đều giống nhau, trong khi thấy nhóm trong của mình thì đa dạng.

    • The out-group homogeneity bias can lead to stereotyping. (Thành kiến về tính đồng nhất của nhóm ngoài có thể dẫn đến định kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • In-group (n): Nhóm trong, nhóm nội - nhóm cá nhân cảm thấy mình thuộc về trung thành.

    • Loyalty to one's in-group can sometimes cause conflict with out-groups. (Lòng trung thành với nhóm trong đôi khi có thể gây ra xung đột với các nhóm ngoài.)
  • Outsider (n): Người ngoài cuộc, người ngoại đạo - từ chung hơn, chỉ người không thuộc về một nhóm, tổ chức, hoặc lĩnh vực cụ thể.

    • He always felt like an outsider in that community. (Anh ấy luôn cảm thấy mình người ngoài cuộc trong cộng đồng đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Them: "Họ" (dùng trong cặp "us vs. them" - chúng ta họ).
  • Other group: Nhóm khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "out-group").

Thành ngữ liên quan
  • "Us vs. them": "Chúng ta họ" - một cách suy nghĩ phân chia rõ ràng giữa nhóm trong (in-group) nhóm ngoài (out-group), thường dẫn đến xung đột hoặc thành kiến.
    • The politician's speech was full of "us vs. them" rhetoric. (Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy lời lẽ "chúng ta họ".)
out-group

People often feel more loyalty to their in-group than to an out-group.

danh từ
  1. những người ngoài nhóm