out-migration

out-migration

A family packs their suitcases for out-migration to a new country.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự di cư ra khỏi một nơi: "out-migration" chỉ quá trình người dân rời bỏ một khu vực, địa phương hoặc quốc gia để đến sinh sốngnơi khác, đặc biệt di cư khỏi quê hương hoặc nơi sinh sống ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Sự di cư ra khỏi các vùng nông thôn của những người trẻ đã gây ra sự suy giảm dân số địa phương.)
  • (Khó khăn kinh tế một yếu tố chính thúc đẩy sự di cư ra khỏi hòn đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Out-migration rate": tỷ lệ di cư ra khỏi một khu vực.

    • The out-migration rate in the region has increased significantly over the past decade. (Tỷ lệ di cư ra khỏi khu vực đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.)
  • "Out-migration flow": dòng di cư ra khỏi một nơi.

    • The out-migration flow from the city to the suburbs has changed the urban landscape. (Dòng di cư ra khỏi thành phố đến các vùng ngoại ô đã thay đổi cảnh quan đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Out-migrate (động từ): di cư ra khỏi một nơi.

    • Many families out-migrate to cities in search of better opportunities. (Nhiều gia đình di cư ra khỏi quê hương đến các thành phố để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.)
  • Out-migrant (danh từ): người di cư ra khỏi một nơi.

    • Out-migrants often face challenges integrating into new communities. (Những người di cư ra khỏi quê hương thường gặp thách thức trong việc hòa nhập vào cộng đồng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Emigration: sự di cư ra khỏi đất nước (thường mang tính quốc tế).
    • Emigration from the country has been high in recent years. (Sự di cư ra khỏi đất nước đã cao trong những năm gần đây.)
  • Departure: sự rời đi (nói chung, không nhất thiết liên quan đến di cư).
    • The departure of workers from the village has left it nearly empty. (Sự rời đi của công nhân khỏi làng đã khiến gần như vắng vẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move out: rời khỏi một nơi để đến nơi khác (thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân).
    • Many people move out of the city to find quieter living conditions. (Nhiều người rời khỏi thành phố để tìm kiếm điều kiện sống yên tĩnh hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Vote with one's feet: thể hiện sự không hài lòng bằng cách rời đi (ám chỉ hành động di cư).
    • The massive out-migration shows that residents are voting with their feet against the new policies. (Sự di cư ra khỏi nơi này ồ ạt cho thấy cư dân đang thể hiện sự không hài lòng bằng cách rời đi trước các chính sách mới.)