out-of-school
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đi học, ngoài trường học: "out-of-school" dùng để chỉ những người (thường là thanh thiếu niên) không còn hoặc chưa tham gia vào hệ thống giáo dục chính quy, do đó có thời gian rảnh để làm việc hoặc tham gia các hoạt động khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Opportunities for out-of-school youth are limited in rural areas. (Cơ hội cho thanh niên không đi học ở vùng nông thôn bị hạn chế.)
- The program provides job training for out-of-school teenagers. (Chương trình cung cấp đào tạo nghề cho thanh thiếu niên ngoài trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "out-of-school youth": thanh niên không đi học, thường được dùng trong các bối cảnh xã hội, giáo dục hoặc chính sách.
- Many out-of-school youth face challenges in finding stable employment. (Nhiều thanh niên không đi học đối mặt với thách thức trong việc tìm việc làm ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Out-of-school (tính từ ghép): Không có biến thể khác, nhưng có thể được viết không gạch nối trong một số ngữ cảnh không chính thức (out of school), tuy nhiên dạng có gạch nối là chuẩn khi làm tính từ trước danh từ.
- School dropout (danh từ): người bỏ học, thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
- He is a school dropout who later succeeded in business. (Anh ấy là người bỏ học nhưng sau đó thành công trong kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
Not in school: không đi học (cụm từ mô tả trạng thái).
- Children not in school often work to support their families. (Trẻ em không đi học thường làm việc để phụ giúp gia đình.)
Uneducated: thiếu giáo dục, nhưng mang nghĩa rộng hơn và thường có sắc thái tiêu cực.
- Uneducated adults may struggle with basic literacy. (Người lớn thiếu giáo dục có thể gặp khó khăn với kỹ năng đọc viết cơ bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "out-of-school".
Thành ngữ liên quan
- Out of school: cụm từ này có thể dùng như một thành ngữ độc lập, nghĩa đen là "hết giờ học" hoặc "ra khỏi trường", nhưng trong ngữ cảnh "out-of-school youth", nó chỉ trạng thái không đi học.
- The children are out of school for the summer. (Bọn trẻ đã hết giờ học cho mùa hè.)