out-of-the-box thinking

out-of-the-box thinking

A team uses out-of-the-box thinking to solve a puzzle.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Tư duy vượt khuôn khổ hoặc tư duy sáng tạo ngoài khuôn mẫumột cách suy nghĩ không bị giới hạn bởi các quy tắc, truyền thống hoặc những lối mòn thông thường. liên quan đến việc khám phá các hướng đi khác nhau, đa dạng, đôi khi dẫn đến những ý tưởng giải pháp mới lạ.

dụ sử dụng
  • (Công ty khuyến khích tư duy vượt khuôn khổ để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
  • (Tư duy sáng tạo ngoài khuôn mẫu của ấy đã dẫn đến một thiết kế sản phẩm mang tính cách mạng.)
  • (Chúng ta cần nhiều tư duy vượt khuôn khổ hơn trong các cuộc họp nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to think outside the box" (động từ): hành động áp dụng "out-of-the-box thinking".
    • To succeed in this industry, you must learn to think outside the box. (Để thành công trong ngành này, bạn phải học cách tư duy vượt khuôn khổ.)
  • "out-of-the-box solution": Một giải pháp đến từ tư duy sáng tạo, không theo lối mòn.
    • They proposed an out-of-the-box solution that saved the project. (Họ đề xuất một giải pháp sáng tạo ngoài khuôn mẫu đã cứu dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Tư duy đột phá: Một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh sự đổi mới khác biệt.
  • Tư duy sáng tạo: Rộng hơn, bao gồm mọi hình thức sáng tạo, nhưng "out-of-the-box thinking" đặc biệt nhấn mạnh việc phá vỡ giới hạn.
Từ đồng nghĩa
  • Tư duy phân kỳ (divergent thinking): Suy nghĩ theo nhiều hướng khác nhau để tìm ra ý tưởng mới.
  • Tư duy đổi mới (innovative thinking): Suy nghĩ tạo ra những thay đổi hoặc cải tiến mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Think outside the box: (đã đề cậptrên) – hành động suy nghĩ vượt khuôn khổ.
  • Break the mold: Phá vỡ khuôn mẫu, làm điều đó hoàn toàn khác biệt.
    • Her approach really broke the mold in the industry. (Cách tiếp cận của ấy thực sự đã phá vỡ khuôn mẫu trong ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • Think outside the box: Thành ngữ phổ biến nhất, đồng nghĩa với "out-of-the-box thinking".
    • You need to think outside the box to come up with a new marketing strategy. (Bạn cần tư duy vượt khuôn khổ để đưa ra một chiến lược tiếp thị mới.)
  • Blue-sky thinking: Tư duy không giới hạn, thường mang tính lý tưởng sáng tạo cao.
    • During the brainstorming session, we engaged in some blue-sky thinking. (Trong buổi động não, chúng tôi đã tham gia vào tư duy không giới hạn.)