out-of-town

out-of-town

The family is visiting an out-of-town relative.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc xảy ramột thị trấn hoặc thành phố khác: "out-of-town" mô tả một sự việc, địa điểm, hoặc người đến từ hoặc liên quan đến một nơi khác, không phải nơi đang được nói đến.
    • Xa trung tâm, ngoại ô: Trong một số ngữ cảnh, "out-of-town" có thể chỉ các khu vực nằm bên ngoài trung tâm thành phố.
dụ sử dụng
  • (Một buổi thử vaithị trấn khác đã được tổ chức cho vở kịch mới.)
  • ( ấy theo học một trườngthị trấn khác trong những năm trung học.)
  • (Chúng tôi đã đặt một khách sạnthị trấn khác cho chuyến đi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "out-of-town guest": khách từ nơi khác đến.
    • We have an out-of-town guest staying with us this week. (Chúng tôi một vị khách từ thị trấn khác đến ở lại tuần này.)
  • "out-of-town performance": buổi biểu diễnthành phố khác.
    • The band's out-of-town performance was a huge success. (Buổi biểu diễnthành phố khác của ban nhạc đã thành công rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Out-of-towner (danh từ): người đến từ thị trấn hoặc thành phố khác.
    • The out-of-towners were amazed by the local cuisine. (Những người từ thị trấn khác đã rất ngạc nhiên trước ẩm thực địa phương.)
  • Out-of-townish (tính từ, không chính thức): tính chất hoặc vẻ ngoài của người từ nơi khác.
    • His out-of-townish accent gave him away. (Giọng nói mang tính chất người nơi khác của anh ấy đã tố cáo anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Distant: xa xôi, cách xa.
  • Remote: hẻo lánh, xa trung tâm.
  • Foreign: nước ngoài, từ nơi khác (trong ngữ cảnh khác thị trấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go out of town: đi đến thị trấn khác.
    • We plan to go out of town for the holiday. (Chúng tôi dự định đi đến thị trấn khác vào kỳ nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of town: không địa phương, đã đi xa.
    • The CEO is out of town this week, so the meeting is postponed. (Giám đốc điều hành đã đi xa tuần này, nên cuộc họp bị hoãn lại.)