out-of-work
/'autəv'wə:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thất nghiệp, không có việc làm: Dùng để mô tả tình trạng của một người hiện không có công việc được trả lương, đặc biệt là khi họ đang tìm kiếm việc làm.
- Không hoạt động, ngừng việc: Có thể dùng để mô tả một thứ gì đó (như máy móc) đang không hoạt động.
Danh từ (thường dùng số nhiều: the out-of-work):
- Người thất nghiệp: Dùng để chỉ một nhóm người đang trong tình trạng thất nghiệp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He has been out-of-work for six months since the factory closed. (Anh ấy đã thất nghiệp sáu tháng kể từ khi nhà máy đóng cửa.)
- The actor took a part-time job while he was out-of-work. (Nam diễn viên đã nhận một công việc bán thời gian khi anh ta thất nghiệp.)
- The machine is out-of-work and needs repair. (Cỗ máy đang ngừng hoạt động và cần được sửa chữa.)
Danh từ:
- The new policy aims to provide training for the out-of-work. (Chính sách mới nhằm mục đích cung cấp đào tạo cho những người thất nghiệp.)
- Charities are offering free meals to the out-of-work in the city. (Các tổ chức từ thiện đang cung cấp bữa ăn miễn phí cho những người thất nghiệp trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "out-of-work actor/engineer/etc.": Dùng để chỉ một người có chuyên môn hoặc nghề nghiệp cụ thể đang không có việc làm.
- The café is full of out-of-work musicians during the day. (Quán cà phê đầy những nhạc sĩ thất nghiệp vào ban ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Unemployed (adj, n): Thất nghiệp, người thất nghiệp. (Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn.)
- Jobless (adj, n): Không có việc làm, người không có việc làm.
- Redundant (adj): Bị sa thải (vì không còn cần thiết cho công việc).
- Laid-off (adj): Tạm thời hoặc vĩnh viễn mất việc (thường do khó khăn của công ty).
Từ đồng nghĩa
- Unemployed: Thất nghiệp.
- Jobless: Không có việc làm.
- Between jobs: Giữa hai công việc (cách nói nhẹ nhàng, lịch sự hơn).
- On the dole: Nhận trợ cấp thất nghiệp (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với cụm từ ghép "out-of-work".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "out-of-work".)
tính từ
- không có việc làm, thất nghiệp
danh từ
- người thất nghiệp