out-relief

/'autri,li:f/
Học thuật
Thân thiện
out-relief

A family receives out-relief to buy food and clothing.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Tiền trợ cấp cho những người khôngtrại tế bần: Một hình thức hỗ trợ tài chính, thường tiền mặt hoặc hàng hóa, được cung cấp cho người nghèo hoặc người không khả năng lao động trong khi họ vẫn sống tại nhà riêng hoặc cộng đồng của mình, thay vì phải vào sống trong các trại tế bần (workhouse) hoặc tổ chức từ thiện tập trung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, the parish provided out-relief to the elderly poor. (Vào thế kỷ 19, giáo xứ đã cung cấp tiền trợ cấp ngoài trại cho người già nghèo.)
    • The new Poor Law aimed to restrict out-relief and encourage entry into workhouses. (Luật Người Nghèo mới nhằm hạn chế trợ cấp bên ngoài khuyến khích vào sống trong các trại tế bần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on out-relief": nhận trợ cấp theo hình thức này.
    • Many families were dependent on out-relief during the economic depression. (Nhiều gia đình phụ thuộc vào trợ cấp ngoài trại trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)
  • "administration of out-relief": việc quản lý/phân phối trợ cấp ngoài trại.
    • The administration of out-relief was a significant duty for local officials. (Việc quản lý trợ cấp ngoài trại một nhiệm vụ quan trọng của các quan chức địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Indoor relief (n): Trợ cấp trong trại, tức là sự hỗ trợ được cung cấp trong các trại tế bần hoặc tổ chức tập trung.
  • Poor relief (n): Trợ cấp cho người nghèo, một thuật ngữ chung hơn bao gồm cả "out-relief" "indoor relief".
Từ đồng nghĩa
  • Outdoor relief: Trợ cấp ngoài trại (cách gọi khác, cùng nghĩa).
  • Parish relief: Trợ cấp của giáo xứ (thường chỉ hình thức cứu trợ địa phương này trong bối cảnh lịch sử).
Lưu ý
  • Tính lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về hệ thống cứu trợ người nghèoAnh (Poor Law) trước thế kỷ 20. ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Ý nghĩa xã hội: Việc cung cấp "out-relief" thường một vấn đề gây tranh cãi, giữa việc hỗ trợ nhân đạo lo ngại rằng sẽ khuyến khích sự lười biếng.
out-relief

A family receives out-relief to buy food and clothing.

danh từ
  1. tiền trợ cấp cho những người khôngtrại tế bần