outbranch

/aut'brɑ:ntʃ/
Học thuật
Thân thiện
outbranch

A small stream outbranches into two narrower channels as it flows through the forest.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chia nhánh ra, phân nhánh: "outbranch" mô tả hành động của một thứ đó (như một con đường, một nhánh sông, một cành cây, hoặc một ý tưởng) tách ra thành nhiều nhánh nhỏ hơn hoặc lan rộng ra theo các hướng khác nhau.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The river outbranches into several smaller streams as it reaches the delta. (Con sông chia nhánh ra thành nhiều dòng suối nhỏ hơn khi chảy đến vùng đồng bằng.)
    • The main road outbranches here, with one path leading to the village and the other to the coast. (Con đường chính chia nhánh ra tại đây, với một lối dẫn đến ngôi làng lối kia dẫn ra bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng: "outbranch" có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự phân tán hoặc lan tỏa của các ý tưởng, ảnh hưởng, hoặc tổ chức.
    • The discussion outbranched into many different and fascinating topics. (Cuộc thảo luận đã phân nhánh ra thành nhiều chủ đề khác nhau thú vị.)
    • The company's research efforts outbranched to cover multiple new technologies. (Nỗ lực nghiên cứu của công ty đã chia nhánh ra để bao phủ nhiều công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Branch (v): chia nhánh, rẽ nhánh. (Đây từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự).
  • Fork (v): chia đôi, rẽ ra (thường thành hai nhánh).
  • Diverge (v): phân kỳ, tách ra (theo các hướng khác nhau).
  • Ramify (v): phân nhánh (thường dùng trong văn chương hoặc học thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Divide: chia ra.
  • Split: tách ra.
  • Radiate: tỏa ra.
Lưu ý
  • "Outbranch" một từ tương đối hiếm gặp tính chất hơi cổ hoặc chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường sử dụng "branch out" (cụm động từ) hoặc đơn giản "branch" (động từ) hơn.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến riêng biệt.
outbranch

A small stream outbranches into two narrower channels as it flows through the forest.

nội động từ
  1. chia nhánh ra