outclassed
Định nghĩa
Tính từ: Outclassed mô tả trạng thái bị vượt trội một cách rõ rệt bởi một thứ khác, đến mức bị xem là thuộc về một đẳng cấp thấp hơn. Từ này nhấn mạnh sự chênh lệch về trình độ, kỹ năng, hoặc chất lượng đến mức không thể cạnh tranh ngang bằng.
Ví dụ sử dụng
- (Đội nghiệp dư đã bị vượt trội hoàn toàn bởi các nhà vô địch chuyên nghiệp.)
- (Màn trình diễn của cô ấy đã vượt trội tất cả các thí sinh khác trong cuộc thi.)
- (Về mặt công nghệ, mẫu cũ này đã bị vượt mặt bởi những chiếc điện thoại thông minh mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be outclassed in every aspect": bị vượt trội ở mọi khía cạnh.
- The underdog team was outclassed in every aspect of the game, from defense to offense. (Đội yếu thế đã bị vượt trội ở mọi khía cạnh của trận đấu, từ phòng thủ đến tấn công.)
"to feel outclassed": cảm thấy bị thua kém.
- He felt outclassed by his brilliant colleagues at the new job. (Anh ấy cảm thấy bị thua kém bởi các đồng nghiệp xuất sắc tại công việc mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Outclass (động từ): vượt trội hơn hẳn.
- The new software outclasses its predecessors in speed and efficiency. (Phần mềm mới vượt trội hơn hẳn các phiên bản trước về tốc độ và hiệu quả.)
- Class (danh từ): đẳng cấp, hạng.
- Classless (tính từ): không có đẳng cấp, vô hạng.
Từ đồng nghĩa
- Surpassed: bị vượt qua.
- Outdone: bị làm tốt hơn.
- Eclipsed: bị che mờ, lu mờ.
- Overwhelmed: bị áp đảo (thường nhấn mạnh sự choáng ngợp hơn là đẳng cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be outclassed by: bị vượt trội bởi.
- The local team was outclassed by the national champions in every match. (Đội địa phương đã bị vượt trội bởi các nhà vô địch quốc gia trong mọi trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- To be out of one's league: không cùng đẳng cấp, không đủ trình độ để cạnh tranh.
- Trying to compete with that elite university is like being out of your league. (Cố gắng cạnh tranh với trường đại học ưu tú đó giống như không cùng đẳng cấp vậy.)