outclearing

/'aut,kliəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
outclearing

A bank clerk sends an outclearing to the clearing house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gửi ngân phiếu đến sở thanh toán (để thanh toán): Trong ngành ngân hàng, "outclearing" chỉ toàn bộ quy trình hoặc số lượng ngân phiếu, séc một ngân hàng gửi đến trung tâm thanh toán bù trừ để xử lý thanh toán với các ngân hàng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank's outclearing volume was high on Monday due to weekend transactions. (Khối lượng séc gửi đi thanh toán của ngân hàng rất cao vào thứ Hai do các giao dịch cuối tuần.)
    • Processing the outclearing is a critical daily task for the back-office staff. (Xử lý các ngân phiếu gửi đi thanh toán một nhiệm vụ hàng ngày quan trọng của nhân viên hậu cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Outclearing items": Các khoản mục, chủ yếu séc, được gửi đi thanh toán.

    • All outclearing items must be sorted by the bank code before dispatch. (Tất cả các séc gửi đi thanh toán phải được phân loại theo ngân hàng trước khi chuyển đi.)
  • "Outclearing department": Bộ phận chuyên trách việc xử lý gửi séc đến trung tâm thanh toán.

    • She works in the outclearing department of a major commercial bank. ( ấy làm việcbộ phận xử lý séc gửi đi của một ngân hàng thương mại lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Clearing (n): Sự thanh toán bù trừ. Đây quy trình tổng thể "outclearing" một phần.

    • The clearing house manages transactions between multiple banks. (Trung tâm thanh toán bù trừ quản lý các giao dịch giữa nhiều ngân hàng.)
  • Inclearing (n): Sự nhận ngân phiếu từ sở thanh toán. Đây mặt đối lập của "outclearing", chỉ các séc ngân hàng nhận được từ trung tâm thanh toán để xử lý.

    • The inclearing from the central bank arrived at 10 a.m. ( séc nhận về từ ngân hàng trung ương đã đến lúc 10 giờ sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheques sent for clearing: Các séc được gửi đi để thanh toán bù trừ.
  • Outward clearing: Thanh toán đi (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ chuyên ngành "outclearing")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành "outclearing")

outclearing

A bank clerk sends an outclearing to the clearing house.

danh từ
  1. sự gửi ngân phiếu đến sở thanh toán (để thanh toán)