outcropping
Định nghĩa
Danh từ: Phần nhô lên của một khối đá nền lộ ra trên bề mặt đất xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Những người đi bộ đường dài nghỉ ngơi trên một mỏm đá granit nhô lên.)
- (Các nhà địa chất đã nghiên cứu mỏm đá lộ thiên để hiểu lịch sử của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rock outcropping": cụm từ thông dụng nhấn mạnh bản chất đá của hiện tượng.
- The desert landscape was dotted with rock outcroppings. (Cảnh quan sa mạc rải rác những mỏm đá nhô lên.)
- "Outcropping of [something]": dùng ẩn dụ để chỉ sự xuất hiện hoặc biểu lộ bất ngờ của một hiện tượng.
- The protest was an outcropping of long-standing social tensions. (Cuộc biểu tình là sự biểu lộ của những căng thẳng xã hội lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Outcrop (danh từ/động từ): dạng rút gọn của "outcropping", thường dùng trong địa chất.
- The outcrop was clearly visible from the trail. (Mỏm đá lộ thiên hiện rõ từ con đường mòn.)
- Crop out (động từ cụm): lộ ra, nhô lên khỏi bề mặt.
- The limestone crops out along the riverbank. (Đá vôi lộ ra dọc theo bờ sông.)
Từ đồng nghĩa
- Exposure: sự lộ ra của đá gốc trên bề mặt.
- Projection: phần nhô ra khỏi bề mặt.
- Protrusion: phần nhô lên, lồi ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crop up: xuất hiện bất ngờ (dùng trong ngữ cảnh trừu tượng).
- Problems cropped up during the construction. (Các vấn đề bất ngờ xuất hiện trong quá trình xây dựng.)
Thành ngữ liên quan
- The tip of the iceberg: phần nổi của tảng băng (ẩn dụ cho phần lộ ra của một vấn đề lớn hơn).
- This outcropping is just the tip of the iceberg of the ancient rock formation. (Mỏm đá lộ thiên này chỉ là phần nổi của tảng băng của khối đá cổ xưa.)