outdistance
Định nghĩa
- Động từ:
- Bỏ xa, vượt xa: "outdistance" có nghĩa là đi hoặc chạy nhanh hơn ai đó hoặc cái gì đó đến mức bỏ họ lại phía sau một khoảng cách lớn. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, thể thao, hoặc so sánh về thành tích.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He outdistanced the other runners in the marathon. (Anh ấy đã bỏ xa các vận động viên chạy khác trong cuộc thi marathon.)
- The company outdistanced its competitors by launching a revolutionary product. (Công ty đã vượt xa các đối thủ cạnh tranh bằng cách tung ra một sản phẩm cách mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to outdistance someone in something": vượt trội ai đó về một lĩnh vực cụ thể.
- She outdistanced her classmates in mathematics. (Cô ấy vượt xa các bạn cùng lớp về môn toán.)
"to be outdistanced by": bị bỏ xa bởi.
- The old model was outdistanced by the new technology. (Mẫu cũ đã bị công nghệ mới bỏ xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Outdistance (động từ): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các từ như:
- Outrun (v): chạy nhanh hơn, vượt qua.
- Outpace (v): đi nhanh hơn, vượt trội về tốc độ.
Từ đồng nghĩa
- Outrun: chạy nhanh hơn, vượt qua (thường dùng trong thể thao).
- Surpass: vượt qua, vượt trội (dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn, bao gồm cả thành tích).
- Leave behind: bỏ lại phía sau (mang tính hình ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "outdistance", nhưng có thể dùng:
- Pull away from: bỏ xa, tách ra khỏi.
- The leading car pulled away from the pack. (Chiếc xe dẫn đầu đã bỏ xa đoàn xe.)
Thành ngữ liên quan
- To be miles ahead of someone: vượt xa ai đó (thành ngữ tương tự, nhấn mạnh khoảng cách lớn).
- In terms of innovation, they are miles ahead of their rivals. (Về mặt đổi mới, họ vượt xa các đối thủ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "outdistance"
Từ có nhắc đến "outdistance"