outdoor sport
Danh từ: Môn thể thao ngoài trời – một loại hình thể thao được thực hiện hoặc diễn ra ở không gian mở, ngoài trời, thay vì trong nhà hoặc ở các địa điểm có mái che.
- (Bóng đá là một môn thể thao ngoài trời phổ biến ở nhiều quốc gia.)
- (Cô ấy thích các môn thể thao ngoài trời như đi bộ đường dài và đạp xe hơn các hoạt động trong nhà.)
- (Các môn thể thao ngoài trời thường yêu cầu người tham gia thích nghi với điều kiện thời tiết.)
- "competitive outdoor sport": môn thể thao ngoài trời mang tính cạnh tranh.
- Rugby is a highly competitive outdoor sport. (Bóng bầu dục là một môn thể thao ngoài trời có tính cạnh tranh cao.)
- "extreme outdoor sport": môn thể thao ngoài trời mạo hiểm.
- Rock climbing is considered an extreme outdoor sport. (Leo núi đá được coi là một môn thể thao ngoài trời mạo hiểm.)
- Outdoor (adj): ngoài trời (thuộc về không gian mở).
- An outdoor event (sự kiện ngoài trời)
- Sport (n): thể thao, môn thể thao.
- Indoor sport (môn thể thao trong nhà)
- Open-air sport: môn thể thao ngoài trời (nhấn mạnh không gian thoáng đãng).
- Field sport: môn thể thao đồng ruộng (thường liên quan đến săn bắn, câu cá, bắn súng).
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các động từ: - Take up an outdoor sport: bắt đầu chơi một môn thể thao ngoài trời. - He decided to take up an outdoor sport to improve his health. (Anh ấy quyết định bắt đầu chơi một môn thể thao ngoài trời để cải thiện sức khỏe.) - Engage in outdoor sports: tham gia các môn thể thao ngoài trời. - Many families engage in outdoor sports during weekends. (Nhiều gia đình tham gia các môn thể thao ngoài trời vào cuối tuần.)
Không có thành ngữ cố định, nhưng có thể thấy trong các cụm miêu tả: - "The great outdoors": thiên nhiên rộng lớn, nơi diễn ra các hoạt động ngoài trời. - He loves the great outdoors and plays outdoor sports every chance he gets. (Anh ấy yêu thiên nhiên rộng lớn và chơi các môn thể thao ngoài trời mỗi khi có cơ hội.)