outdoorsman

Định nghĩa

Danh từ: Người ưa thích hoặc dành nhiều thời gianngoài trời, đặc biệt để tham gia các hoạt động như săn bắn, câu , leo núi, hoặc cắm trại.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người thích hoạt động ngoài trời thực thụ, đi săn mỗi cuối tuần.)
  • ( một người ưa thích ngoài trời, ấy biết cách sinh tồn trong vùng hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a skilled outdoorsman": người kỹ năng cao trong các hoạt động ngoài trời.
    • He is a skilled outdoorsman with expertise in fishing and camping. (Anh ấy một người kỹ năng ngoài trời cao, chuyên về câu cắm trại.)
  • "a weekend outdoorsman": người chỉ tham gia hoạt động ngoài trời vào cuối tuần.
    • He is just a weekend outdoorsman, not a professional guide. (Anh ấy chỉ người thích ngoài trời vào cuối tuần, không phải hướng dẫn viên chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Outdoorswoman (n): nữ giới ưa thích hoạt động ngoài trời.
    • She is an outdoorswoman who loves hiking. ( ấy một phụ nữ thích hoạt động ngoài trời, yêu thích đi bộ đường dài.)
  • Outdoorsy (adj): thuộc về hoặc thích hợp với ngoài trời.
    • He has an outdoorsy lifestyle. (Anh ấy lối sống ưa thích ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Camper: người đi cắm trại.
  • Hiker: người đi bộ đường dài.
  • Hunter: người đi săn.
  • Angler: người câu .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Head outdoors: đi ra ngoài trời.
    • Let's head outdoors for a hike. (Hãy ra ngoài trời để đi bộ đường dài.)
  • Spend time outdoors: dành thời gianngoài trời.
    • He loves to spend time outdoors fishing. (Anh ấy thích dành thời gianngoài trời để câu .)
Thành ngữ liên quan
  • A man of the outdoors: người gắn bó với thiên nhiên.
    • He is a true man of the outdoors. (Anh ấy người thực sự gắn bó với thiên nhiên.)
  • Live off the land: sống dựa vào tài nguyên thiên nhiên (thường liên quan đến người thích hoạt động ngoài trời).
    • As an outdoorsman, he knows how to live off the land. ( người thích hoạt động ngoài trời, anh ấy biết cách sống dựa vào thiên nhiên.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

outdoorsman
An outdoorsman sets up his tent in a forest clearing.