outer boundary

outer boundary

The hikers reached the outer boundary of the national park.

Định nghĩa

Danh từ: Ranh giới bên ngoài hoặc bề mặt bao quanh bên ngoài của một vật thể hoặc khu vực.

dụ sử dụng
  • (Ranh giới bên ngoài của công viên được đánh dấu bằng một hàng rào cao.)
  • (Tàu vũ trụ đã vượt qua ranh giới bên ngoài của hệ mặt trời.)
  • (Ranh giới bên ngoài của bức tranh một khung vàng mỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "beyond the outer boundary": vượt ra ngoài ranh giới bên ngoài.

    • The exploration team ventured beyond the outer boundary of the known territory. (Đội thám hiểm đã mạo hiểm vượt ra ngoài ranh giới bên ngoài của lãnh thổ đã biết.)
  • "at the outer boundary": ở tại ranh giới bên ngoài.

    • At the outer boundary of the city, the landscape becomes rural. (Tại ranh giới bên ngoài của thành phố, cảnh quan trở nên nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Boundary (danh từ): ranh giới nói chung.

    • The boundary between the two countries is a river. (Ranh giới giữa hai quốc gia một con sông.)
  • Outer (tính từ): bên ngoài.

    • The outer layer of the wall is painted white. (Lớp bên ngoài của bức tường được sơn màu trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Perimeter: chu vi, đường bao quanh.
  • Circumference: chu vi (thường dùng cho hình tròn).
  • Border: biên giới, đường biên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "outer boundary".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "outer boundary".