outfielder

outfielder

The outfielder catches the fly ball near the fence.

Định nghĩa

Danh từ: - Cầu thủ đánh bóngkhu vực ngoài sân (bóng chày): "outfielder" chỉ một cầu thủ phòng thủ chơikhu vực ngoài sân (outfield), nhiệm vụ bắt bóng bay xa ngăn cản đối phương ghi điểm. - Cầu thủ đánh bóngkhu vực ngoài sân (cricket): Trong cricket, "outfielder" cũng một cầu thủ phòng thủ đứngkhu vực ngoài sân (outfield), thường xa hơn so với các cầu thủ gần sân.

dụ sử dụng
  • (Cầu thủ đánh bóngkhu vực ngoài sân đã thực hiện một pha bắt bóng ngoạn mục để kết thúc hiệp đấu.)
  • (Trong cricket, một cầu thủ đánh bóngkhu vực ngoài sân phải cánh tay ném mạnh để đưa bóng trở lại nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an experienced outfielder": một cầu thủ đánh bóngkhu vực ngoài sân giàu kinh nghiệm.

    • He has been an experienced outfielder for over a decade. (Anh ấy đã là một cầu thủ đánh bóngkhu vực ngoài sân giàu kinh nghiệm trong hơn một thập kỷ.)
  • "to play as an outfielder": chơivị trí cầu thủ đánh bóngkhu vực ngoài sân.

    • She prefers to play as an outfielder because she enjoys running long distances. ( ấy thích chơivị trí cầu thủ đánh bóngkhu vực ngoài sân ấy thích chạy đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Outfield (danh từ): khu vực ngoài sân (trong bóng chày hoặc cricket).

    • The outfield is covered with green grass. (Khu vực ngoài sân được phủ đầy cỏ xanh.)
  • Outfielding (danh từ): kỹ năng hoặc hành động chơivị trí ngoài sân.

    • Good outfielding requires speed and good hand-eye coordination. (Kỹ năng chơivị trí ngoài sân tốt đòi hỏi tốc độ sự phối hợp tay-mắt tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Fielder (danh từ): cầu thủ phòng thủ (thường dùng trong cricket, nhưng có thể bao gồm cả outfield infield).

    • The fielder caught the ball easily. (Cầu thủ phòng thủ đã bắt bóng dễ dàng.)
  • Defender (danh từ): người phòng thủ (dùng trong nhiều môn thể thao, nhưng ít cụ thể hơn).

    • The defender blocked the shot. (Người phòng thủ đã chặn sút.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play outfield: chơivị trí ngoài sân.

    • He was asked to play outfield for the team. (Anh ấy được yêu cầu chơivị trí ngoài sân cho đội.)
  • Cover outfield: bao phủ khu vực ngoài sân.

    • The outfielder must cover the outfield effectively. (Cầu thủ đánh bóngkhu vực ngoài sân phải bao phủ khu vực ngoài sân một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • "Out of the outfield": ngoài khu vực dự kiến (hiếm dùng, thường ẩn dụ).
    • His idea came out of the outfield, surprising everyone. (Ý tưởng của anh ấy đến từ ngoài khu vực dự kiến, làm mọi người ngạc nhiên.)