outfitted

outfitted

The children are outfitted in their new school uniforms.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • Được trang bị (quần áo, phụ kiện): "outfitted" mô tả trạng thái một người hoặc vật đã được chuẩn bị đầy đủ quần áo, phụ kiện phù hợp cho một mục đích cụ thể.
    • Được trang bị (thiết bị, dụng cụ): "outfitted" cũng chỉ việc một người hoặc một nhóm đã được cung cấp đầy đủ thiết bị cần thiết cho một công việc hoặc hoạt động.
dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ đã được trang bị quần áo phù hợp cho trường học.)
  • (Một cuộc thám hiểm Nam Cực được trang bị tốt.)
  • ( ấy được mặc trang phục dân tộc của người Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be outfitted with something": được trang bị với thứ đó.

    • The car is outfitted with the latest safety features. (Chiếc xe được trang bị các tính năng an toàn mới nhất.)
  • "to be outfitted for something": được chuẩn bị cho một mục đích cụ thể.

    • The team was outfitted for the mountain climb. (Đội đã được trang bị cho chuyến leo núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Outfit (danh từ): bộ quần áo, bộ trang phục; hoặc một nhóm người ( dụ: một công ty).
    • She bought a new outfit for the party. ( ấy mua một bộ trang phục mới cho bữa tiệc.)
  • Outfitter (danh từ): người bán quần áo hoặc thiết bị; người cung cấp trang phục.
    • The outfitter provided all the camping gear. (Người cung cấp thiết bị đã cung cấp tất cả dụng cụ cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Equipped: được trang bị (thiết bị, dụng cụ).
  • Supplied: được cung cấp (đồ dùng).
  • Attired: được mặc (quần áo trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Outfit with: trang bị cho ai đó hoặc thứ đó với một vật cụ thể.
    • They outfitted the lab with new computers. (Họ đã trang bị cho phòng thí nghiệm những máy tính mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To be outfitted to the nines: được mặc quần áo rất sang trọng đẹp đẽ.
    • She was outfitted to the nines for the gala. ( ấy được mặc quần áo rất sang trọng cho buổi dạ hội.)