outfought

outfought

The smaller army outfought the larger force through superior tactics.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ quá khứ phân từ của "outfight"):
    • Đánh bại trong một cuộc chiến hoặc trận đấu: Chỉ việc vượt trội hơn đối thủ về mặt chiến đấu, thể lực hoặc kỹ năng chiến đấu, dẫn đến chiến thắng.
    • Chiến thắng nhờ vào sự dũng cảm hoặc kỹ năng vượt trội: Nhấn mạnh việc giành chiến thắng thông qua lòng dũng cảm, sự quyết tâm hoặc kỹ năng chiến đấu tốt hơn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The smaller army outfought the larger force through superior tactics. (Đội quân nhỏ hơn đã đánh bại lực lượng đông hơn nhờ chiến thuật vượt trội.)
    • Despite being the underdog, she outfought her experienced opponent to win the championship. ( người được đánh giá thấp hơn, ấy đã đánh bại đối thủ giàu kinh nghiệm để giành chứcđịch.)
    • They were simply outfought and outmaneuvered in every battle. (Họ đơn giản bị đánh bại vượt mặt trong mọi trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong thể thao hoặc các cuộc thi đấu: Thường dùng để mô tả một chiến thắng dựa trên tinh thần thi đấu, sự quyết tâm nỗ lực vượt trội, hơn chỉ kỹ năng thuần túy.
    • The boxer outfought his rival, winning on sheer determination. ( đã đánh bại đối thủ của mình, thắng nhờ sự quyết tâm thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Outfight (động từ nguyên thể): Đánh bại trong chiến đấu.
  • Outfighting (danh động từ): Hành động đánh bại trong chiến đấu.
Từ đồng nghĩa
  • Defeated: đánh bại.
  • Overcame: vượt qua, chinh phục.
  • Bested: vượt mặt, hơn hẳn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outfought". Từ này dạng quá khứ của động từ "outfight").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "outfought").