outillage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ đồ nghề, dụng cụ: Chỉ một tập hợp các công cụ, thiết bị cần thiết để thực hiện một công việc thủ công hoặc kỹ thuật cụ thể.
- Thiết bị (của một nhà máy): Chỉ toàn bộ máy móc, thiết bị được sử dụng trong một cơ sở sản xuất, nhà máy hoặc ngành công nghiệp.
- Xưởng làm dụng cụ (trong nhà máy): Chỉ phân xưởng chuyên sản xuất, sửa chữa hoặc bảo dưỡng các dụng cụ, thiết bị cho nhà máy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le menuisier a un outillage complet pour son métier. (Người thợ mộc có một bộ đồ nghề đầy đủ cho nghề của mình.)
- L'outillage de cette usine est très moderne. (Thiết bị của nhà máy này rất hiện đại.)
- Il travaille dans l'outillage de l'usine automobile. (Anh ấy làm việc ở xưởng làm dụng cụ của nhà máy ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "outillage mental": công cụ tư tưởng, khái niệm chỉ tập hợp các phương pháp, khái niệm và cách suy nghĩ mà một người sử dụng để hiểu và giải quyết vấn đề.
- La logique et la philosophie font partie de son outillage mental. (Logic và triết học là một phần công cụ tư tưởng của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Outiller (động từ): trang bị dụng cụ, cung cấp thiết bị.
- Il faut outiller l'atelier avec des machines neuves. (Cần phải trang bị cho phân xưởng bằng những máy móc mới.)
Outil (danh từ giống đực): công cụ, dụng cụ (chỉ một món đồ riêng lẻ).
- Un marteau est un outil indispensable. (Một cái búa là một công cụ không thể thiếu.)
Từ đồng nghĩa
- Équipement: trang thiết bị.
- Matériel: vật liệu, thiết bị.
- Instrumentation: dụng cụ, thiết bị đo lường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)
danh từ giống đực
- bộ đồ nghề
- thiết bị (của một nhà máy)
- xưởng làm dụng cụ (trong nhà máy)
- outillage mentalcông cụ tư tưởng