outlandishly
Trạng từ: - Một cách kỳ quặc, lố lăng, khác thường: "outlandishly" mô tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện theo cách rất kỳ lạ, khác biệt so với chuẩn mực thông thường, đến mức gây ngạc nhiên hoặc khó chịu. - Một cách ngoại lai, xa lạ: Từ này cũng mang nghĩa gợi lên sự không thuộc về văn hóa hoặc khu vực bản địa, như thể đến từ một nơi xa xôi.
- (Người Bavaria đã ăn mặc một cách kỳ quặc trong bộ lederhosen.)
- (Cô ấy cười một cách lố lăng, làm các vị khách yên tĩnh sợ hãi.)
- (Đề xuất này đắt đỏ một cách khác thường, vượt xa ngân sách.)
- "outlandishly + tính từ": Dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ mang tính tiêu cực hoặc kỳ lạ.
- The house was outlandishly decorated with neon lights and plastic flamingos. (Ngôi nhà được trang trí một cách lố lăng với đèn neon và những con hồng hạc nhựa.)
- "outlandishly + động từ": Dùng để mô tả cách thực hiện hành động một cách bất thường.
- He outlandishly claimed he could talk to aliens. (Anh ta tuyên bố một cách kỳ quặc rằng mình có thể nói chuyện với người ngoài hành tinh.)
- Outlandish (tính từ): kỳ quặc, lố lăng, xa lạ. Đây là dạng gốc của "outlandishly".
- His outlandish ideas often shocked his colleagues. (Những ý tưởng kỳ quặc của anh ta thường làm đồng nghiệp sốc.)
- Outlandishness (danh từ): sự kỳ quặc, tính lố lăng.
- The outlandishness of her outfit drew everyone's attention. (Sự kỳ quặc của trang phục cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người.)
- Bizarrely: một cách kỳ lạ, lạ thường.
- He was bizarrely dressed in a clown suit. (Anh ta ăn mặc một cách kỳ lạ trong bộ đồ hề.)
- Eccentrically: một cách lập dị, khác người.
- She behaves eccentrically, wearing mismatched shoes. (Cô ấy cư xử lập dị, mang giày không đồng bộ.)
- Grotesquely: một cách kỳ cục, méo mó.
- The statue was grotesquely shaped, scaring children. (Bức tượng có hình dạng kỳ cục, làm trẻ em sợ hãi.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "outlandishly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Dress outlandishly: ăn mặc kỳ quặc. - She loves to dress outlandishly at parties. (Cô ấy thích ăn mặc kỳ quặc tại các bữa tiệc.) - Behave outlandishly: cư xử lố lăng. - He behaved outlandishly to get attention. (Anh ta cư xử lố lăng để gây chú ý.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "outlandishly". Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm so sánh: - As outlandishly as a peacock: kỳ quặc như một con công (ám chỉ sự phô trương). - He strutted outlandishly as a peacock, showing off his new suit. (Anh ta bước đi kỳ quặc như một con công, khoe khoang bộ đồ mới.)