outlandishness
Định nghĩa
Danh từ:
- Tính kỳ quặc, lạ thường, khác thường một cách nổi bật: "outlandishness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một sự vật, hiện tượng, hoặc hành vi trông rất lạ lẫm, khác biệt so với chuẩn mực thông thường, đến mức gây chú ý hoặc ngạc nhiên. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc trung tính, nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- (Sự kỳ quặc của bộ trang phục cô ấy khiến mọi người phải nhìn chằm chằm.)
- (Những ý tưởng của anh ta bị từ chối vì sự khác thường của chúng.)
- (Sự lạ thường của cốt truyện khiến bộ phim trở nên khó quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be marked by outlandishness": được đánh dấu bởi sự kỳ quặc.
- The artist's work is marked by a deliberate outlandishness. (Tác phẩm của nghệ sĩ được đánh dấu bởi sự kỳ quặc có chủ đích.)
- "a touch of outlandishness": một chút khác thường.
- The design has a touch of outlandishness that makes it stand out. (Thiết kế có một chút khác thường khiến nó nổi bật.)
Biến thể và từ gần giống
- Outlandish (tính từ): kỳ quặc, lạ thường.
- His outlandish behavior shocked everyone. (Hành vi kỳ quặc của anh ta gây sốc cho mọi người.)
- Outlandishly (trạng từ): một cách kỳ quặc.
- She was dressed outlandishly for the party. (Cô ấy ăn mặc một cách kỳ quặc cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Sự kỳ dị: nhấn mạnh sự khác thường, khó hiểu.
- Sự lố bịch: mang sắc thái tiêu cực hơn, chỉ sự kỳ quặc đến mức buồn cười.
- Sự dị thường: chỉ sự khác biệt rõ rệt so với chuẩn mực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strike as outlandish: có vẻ kỳ quặc.
- His proposal struck everyone as outlandish. (Đề xuất của anh ta có vẻ kỳ quặc đối với mọi người.)
- Come across as outlandish: được cảm nhận là kỳ quặc.
- Her ideas often come across as outlandish at first. (Những ý tưởng của cô ấy thường bị cảm nhận là kỳ quặc lúc đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Out of the ordinary: khác thường (gần nghĩa với "outlandishness" nhưng nhẹ nhàng hơn).
- The outlandishness of the event was truly out of the ordinary. (Sự kỳ quặc của sự kiện thực sự là khác thường.)