outlawed

outlawed

The government outlawed the sale of that dangerous chemical.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị đặt ra ngoài vòng pháp luật, bị cấm: "outlawed" mô tả một hành động, hoạt động hoặc vật phẩm bị pháp luật nghiêm cấm không được phép thực hiện hoặc tồn tại.
  2. Động từ (phân từ quá khứ của "outlaw"):

    • Đã bị cấm, đã bị tuyên bố bất hợp pháp: Chỉ trạng thái một thứ đó đã chính thức bị pháp luật cấm đoán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The practice of slavery is outlawed in most countries. (Tập tục nô lệ bị đặt ra ngoài vòng pháp luậthầu hết các quốc gia.)
    • Carrying a concealed weapon without a permit is outlawed. (Mang khí giấu kín không giấy phép bị cấm.)
  • Động từ (phân từ quá khứ):

    • The government has outlawed the use of certain pesticides. (Chính phủ đã cấm sử dụng một số loại thuốc trừ sâu.)
    • The new law outlawed discrimination based on sexual orientation. (Luật mới đã cấm phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be outlawed": bị cấm hoặc bị tuyên bố bất hợp pháp.

    • Gambling is outlawed in this state. (Cờ bạc bị cấm ở bang này.)
  • "an outlawed organization": một tổ chức bị đặt ngoài vòng pháp luật.

    • The group was declared an outlawed terrorist organization. (Nhóm này bị tuyên bố một tổ chức khủng bố bị đặt ngoài vòng pháp luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Outlaw (danh từ): kẻ sống ngoài vòng pháp luật, tội phạm.

    • The outlaw was captured after a long chase. (Kẻ sống ngoài vòng pháp luật đã bị bắt sau một cuộc truy đuổi dài.)
  • Outlaw (động từ): cấm, đặt ra ngoài vòng pháp luật.

    • The authorities decided to outlaw the sale of fireworks. (Nhà chức trách quyết định cấm bán pháo hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Banned: bị cấm.
    • Smoking is banned in public places. (Hút thuốc bị cấmnơi công cộng.)
  • Prohibited: bị cấm, bị cấm đoán.
    • Parking is prohibited here. (Đỗ xe bị cấmđây.)
  • Illegal: bất hợp pháp.
    • It is illegal to drive without a license. (Lái xe không bằng lái bất hợp pháp.)
  • Unlawful: trái pháp luật.
    • The court declared the strike unlawful. (Tòa án tuyên bố cuộc đình công trái pháp luật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Outlaw out: (hiếm) loại bỏ hoặc cấm triệt để.
    • The new rules aim to outlaw out all forms of corruption. (Các quy tắc mới nhằm loại bỏ mọi hình thức tham nhũng.)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond the pale: vượt quá giới hạn cho phép, không thể chấp nhận được (thường dùng để chỉ hành vi bị xã hội lên án mạnh mẽ, tương tự như "outlawed").
    • His behavior was considered beyond the pale. (Hành vi của anh ta bị coi không thể chấp nhận được.)
  • Against the law: trái với luật pháp.
    • Speeding is against the law. (Chạy quá tốc độ trái luật.)