outlined
Định nghĩa
Tính từ: "outlined" mô tả một đối tượng hoặc hình ảnh có đường viền, đường nét, hoặc ranh giới được hiển thị rõ ràng, thường là nhờ ánh sáng hoặc sự tương phản với nền.
Ví dụ sử dụng
- (Mặt trời lặn cho thấy hình bóng được phác thảo rõ ràng của một người đàn ông đang đứng trên đồi.)
- (Những ngọn đồi in rõ trên nền trời buổi tối được phác thảo một cách tuyệt đẹp.)
- (Bản đồ có đường viền rõ ràng đã giúp chúng tôi tìm đường dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be outlined against": được nhìn thấy rõ ràng nhờ tương phản với nền.
- The castle was outlined against the morning sky. (Lâu đài hiện ra rõ ràng trên nền trời buổi sáng.)
- "to be outlined in": được vẽ hoặc mô tả bằng một chất liệu hoặc màu sắc cụ thể.
- The design was outlined in gold ink. (Thiết kế được phác thảo bằng mực vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Outline (danh từ): đường viền, nét phác thảo; (động từ): phác thảo, vẽ đường viền.
- She drew the outline of a tree. (Cô ấy vẽ đường viền của một cái cây.)
- Outlining (danh động từ): hành động phác thảo hoặc vẽ đường viền.
- Outlining the project took two hours. (Việc phác thảo dự án mất hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Defined: rõ ràng, được xác định rõ.
- The defined edges of the mountain were stunning. (Các cạnh rõ ràng của ngọn núi thật ngoạn mục.)
- Silhouetted: hiện ra dưới dạng bóng đen trên nền sáng.
- The bird was silhouetted against the sunset. (Con chim hiện ra dưới dạng bóng đen trên nền hoàng hôn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "outlined". Tuy nhiên, động từ gốc "outline" có thể được dùng trong: - Outline something: phác thảo điều gì đó. - He outlined his plan to the team. (Anh ấy phác thảo kế hoạch của mình cho nhóm.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "outlined".