outmode

Định nghĩa

Động từ: Làm cho lỗi thời, không còn hợp thời trang hoặc không còn được sử dụng nữa. "Outmode" mô tả hành động khiến một thứ đó trở nên cổ hủ, lạc hậu so với các tiêu chuẩn hoặc công nghệ mới hơn.

dụ sử dụng
  • (Các phương pháp nấu ăn hiện đại đã làm cho sưởi trở nên lỗi thời.)
  • (Sự trỗi dậy của điện thoại thông minh đã làm cho điện thoại nắp gập truyền thống trở nên lạc hậu.)
  • (Xu hướng thời trang mới thường làm cho quần áo mùa trước trở nên lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be outmoded": bị lỗi thời, không còn phù hợp.
    • This technology is completely outmoded and no longer efficient. (Công nghệ này hoàn toàn lỗi thời không còn hiệu quả nữa.)
  • "outmoded practices": các tập quán, phương pháp đã lạc hậu.
    • The company needs to replace outmoded practices with modern solutions. (Công ty cần thay thế các tập quán lạc hậu bằng các giải pháp hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Outmoded (tính từ): lỗi thời, cổ hủ.
    • The outmoded design of the building was replaced with a sleek new one. (Thiết kế lỗi thời của tòa nhà đã được thay thế bằng một thiết kế mới, thanh thoát.)
  • Outmodedness (danh từ): tình trạng lỗi thời.
    • The outmodedness of the equipment led to frequent breakdowns. (Tình trạng lỗi thời của thiết bị dẫn đến hỏng hóc thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Make obsolete: làm cho trở nên lạc hậu, không còn được dùng nữa.
  • Supersede: thay thế (bằng cái mới hơn, tốt hơn).
  • Antiquate: làm cho cổ hủ, lỗi thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Outmode something: làm cho cái đó lỗi thời.
    • Digital cameras have outmoded film cameras in most households. (Máy ảnh kỹ thuật số đã làm cho máy ảnh phim trở nên lỗi thời trong hầu hết các hộ gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be left behind: bị bỏ lại phía sau (ám chỉ sự lỗi thời).
    • Companies that don't innovate risk being left behind. (Các công ty không đổi mới nguy bị bỏ lại phía sau.)
outmode
The new smartphone quickly outmoded the older model.