outnumber
/aut'nʌmbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đông hơn về số lượng: Chỉ việc một nhóm người hoặc vật có số lượng lớn hơn một nhóm khác. Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất.
- Áp đảo về số lượng: Thường dùng trong các tình huống so sánh, nhấn mạnh sự chênh lệch đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- In the city, commuters outnumber residents. (Trong thành phố, số người đi làm đông hơn số cư dân.)
- Our team was outnumbered three to one. (Đội của chúng tôi bị áp đảo với tỷ lệ ba chọi một.)
- Female students outnumber males in this university. (Số sinh viên nữ đông hơn nam trong trường đại học này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be outnumbered": Ở dạng bị động, diễn tả tình trạng bị áp đảo, ít hơn về số lượng.
- The defenders were hopelessly outnumbered. (Những người phòng thủ bị áp đảo về số lượng một cách vô vọng.)
"to outnumber someone/something by...": Chỉ rõ mức độ chênh lệch.
- They outnumbered us by at least five to one. (Họ đông hơn chúng tôi ít nhất là năm chọi một.)
Biến thể và từ gần giống
- Outnumbered (adj): Ở trạng thái bị áp đảo về số lượng.
- The outnumbered army surrendered. (Đạo quân bị áp đảo về số lượng đã đầu hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Exceed in number: vượt quá về số lượng.
- Surpass in quantity: nhiều hơn về số lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
ngoại động từ
- đông hơn (quân địch)