outperform
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm tốt hơn, vượt trội hơn: "outperform" có nghĩa là thực hiện một hành động hoặc đạt được kết quả tốt hơn so với người khác hoặc một tiêu chuẩn nào đó. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, thể thao, học thuật, hoặc công nghệ để chỉ sự vượt trội về hiệu suất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- This car outperforms all others in its class. (Chiếc xe này vượt trội hơn tất cả các xe khác trong cùng phân khúc.)
- She outperforms all other athletes in the competition. (Cô ấy làm tốt hơn tất cả các vận động viên khác trong cuộc thi.)
- Our company consistently outperforms our competitors in sales. (Công ty chúng tôi liên tục vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh về doanh số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to outperform expectations": vượt quá kỳ vọng.
- The stock market outperformed expectations this quarter. (Thị trường chứng khoán đã vượt quá kỳ vọng trong quý này.)
- "to outperform the market": (trong tài chính) đạt lợi nhuận cao hơn mức trung bình của thị trường.
- This fund has consistently outperformed the market for the past five years. (Quỹ này đã liên tục vượt trội hơn thị trường trong năm năm qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Outperformance (danh từ): sự vượt trội, sự làm tốt hơn.
- The company's outperformance in technology is remarkable. (Sự vượt trội của công ty trong lĩnh vực công nghệ thật đáng chú ý.)
- Outperforming (tính từ): đang vượt trội.
- The outperforming team received a bonus. (Đội đang vượt trội đã nhận được tiền thưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Surpass: vượt qua, vượt trội.
- Her performance surpasses that of any other student I know. (Thành tích của cô ấy vượt qua bất kỳ học sinh nào tôi biết.)
- Exceed: vượt quá (một giới hạn hoặc tiêu chuẩn).
- This exceeds all my expectations. (Điều này vượt quá mọi kỳ vọng của tôi.)
- Outdo: làm tốt hơn, vượt qua.
- She outdoes all other athletes. (Cô ấy làm tốt hơn tất cả các vận động viên khác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "outperform". Tuy nhiên, từ này thường kết hợp với các giới từ như "in" hoặc "at" để chỉ lĩnh vực.
- He outperforms his peers in mathematics. (Anh ấy vượt trội hơn các bạn đồng trang lứa trong môn toán.)
Thành ngữ liên quan
- "Outperform the competition": vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh, một cụm từ phổ biến trong kinh doanh và thể thao.
- To succeed, you need to outperform the competition. (Để thành công, bạn cần vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh.)