output device

output device

The printer is an output device that produces a paper copy of the document.

Định nghĩa

Danh từ: Thiết bị đầu ramột thiết bị điện tử hoặc điện được kết nối với máy tính được sử dụng để truyền dữ liệu ra khỏi máy tính dưới dạng văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc các phương tiện khác.

dụ sử dụng
  • (Màn hình một thiết bị đầu ra phổ biến.)
  • (Máy in loa các dụ về thiết bị đầu ra.)
  • (Nếu không thiết bị đầu ra, bạn không thể nhìn thấy hoặc nghe thấy kết quả từ máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to function as an output device": hoạt động như một thiết bị đầu ra.
    • The projector can function as an output device for presentations. (Máy chiếu có thể hoạt động như một thiết bị đầu ra cho các bài thuyết trình.)
  • "to connect an output device": kết nối một thiết bị đầu ra.
    • You need to connect an output device to view the data. (Bạn cần kết nối một thiết bị đầu ra để xem dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Output (danh từ): đầu ra, kết quả đầu ra (dữ liệu hoặc tín hiệu được tạo ra).
    • The output of the program is displayed on the screen. (Đầu ra của chương trình được hiển thị trên màn hình.)
  • Input device (danh từ): thiết bị đầu vào (trái ngược với thiết bị đầu ra).
    • A keyboard is an input device, while a monitor is an output device. (Bàn phím thiết bị đầu vào, trong khi màn hình thiết bị đầu ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Display device: thiết bị hiển thị (thường chỉ màn hình hoặc máy chiếu).
  • Peripheral (device): thiết bị ngoại vi (bao gồm cả thiết bị đầu vào đầu ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Output to: xuất ra (một thiết bị hoặc định dạng cụ thể).
    • The computer outputs data to the printer. (Máy tính xuất dữ liệu ra máy in.)
  • Send output to: gửi đầu ra đến.
    • You can send output to a sound system. (Bạn có thể gửi đầu ra đến một hệ thống âm thanh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "output device", nhưng trong ngữ cảnh công nghệ, có thể dùng cụm "the final output" (đầu ra cuối cùng) để chỉ kết quả sau cùng.
    • The final output of the process is a printed report. (Đầu ra cuối cùng của quy trình một báo cáo in.)