output signal
Danh từ: Tín hiệu đầu ra (output signal) là tín hiệu phát ra từ một hệ thống điện tử, là kết quả của quá trình xử lý hoặc biến đổi tín hiệu đầu vào bên trong hệ thống đó.
- (Tín hiệu đầu ra của bộ khuếch đại mạnh hơn nhiều so với tín hiệu đầu vào.)
- (Một kết nối lỗi có thể khiến tín hiệu đầu ra bị méo.)
- (Các kỹ sư đã đo tín hiệu đầu ra để kiểm tra hiệu suất của hệ thống.)
- "to produce an output signal": tạo ra tín hiệu đầu ra.
- The sensor produces an output signal proportional to the temperature. (Cảm biến tạo ra tín hiệu đầu ra tỷ lệ với nhiệt độ.)
- "to process the output signal": xử lý tín hiệu đầu ra.
- The microcontroller processes the output signal before sending it to the display. (Bộ vi điều khiển xử lý tín hiệu đầu ra trước khi gửi đến màn hình hiển thị.)
- Output (n): đầu ra, sản lượng (không chỉ tín hiệu).
- The output of the factory has increased this year. (Sản lượng của nhà máy đã tăng trong năm nay.)
- Signal (n): tín hiệu (nói chung).
- The signal from the radio tower is weak. (Tín hiệu từ tháp radio rất yếu.)
- Input signal (n): tín hiệu đầu vào (từ trái nghĩa).
- The input signal must be stable for the system to work. (Tín hiệu đầu vào phải ổn định để hệ thống hoạt động.)
- Output (n): đầu ra (trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể thay thế "output signal").
- Check the output of the circuit. (Kiểm tra tín hiệu đầu ra của mạch.)
- Resultant signal (n): tín hiệu kết quả (dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- The resultant signal is a combination of multiple frequencies. (Tín hiệu kết quả là sự kết hợp của nhiều tần số.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "output signal", nhưng có thể dùng: - Come out: phát ra, xuất hiện (dùng cho tín hiệu). - The signal comes out of the device. (Tín hiệu phát ra từ thiết bị.) - Go out: được truyền đi (dùng cho tín hiệu). - The output signal goes out through the antenna. (Tín hiệu đầu ra được truyền đi qua ăng-ten.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "output signal". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ kỹ thuật: - Signal-to-noise ratio (SNR): tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (liên quan đến chất lượng tín hiệu đầu ra). - A high signal-to-noise ratio means the output signal is clear. (Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu cao có nghĩa là tín hiệu đầu ra rõ ràng.)