outrageously
Định nghĩa
Trạng từ: "outrageously" diễn tả một hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách thái quá, quá đáng, hoặc gây sốc đến mức không thể chấp nhận được. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng cũng có thể dùng để nhấn mạnh mức độ cực đoan của một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã cư xử một cách thái quá tại bữa tiệc, la hét và đập phá đồ đạc.)
- (Khách sạn tính giá một cách thái quá cho một căn phòng đơn giản.)
- (Cô ấy ăn mặc một cách gây sốc, mặc một chiếc váy hồng neon lấp lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "outrageously expensive": đắt một cách thái quá.
- The designer handbag was outrageously expensive, costing over ten thousand dollars. (Chiếc túi xách hàng hiệu đắt một cách thái quá, có giá hơn mười nghìn đô la.)
- "outrageously funny": hài hước một cách quá đáng, gây cười mạnh.
- The comedian's jokes were outrageously funny, making everyone laugh uncontrollably. (Những câu chuyện cười của danh hài hài hước một cách quá đáng, khiến mọi người cười không kiểm soát được.)
Biến thể và từ gần giống
- Outrageous (tính từ): thái quá, gây sốc.
- His behavior was outrageous. (Hành vi của anh ta thật thái quá.)
- Outrage (danh từ): sự phẫn nộ, hành động gây phẫn nộ.
- The decision caused public outrage. (Quyết định đó gây ra sự phẫn nộ của công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Excessively: một cách thái quá, quá mức.
- He spent excessively on unnecessary items. (Anh ta chi tiêu một cách thái quá cho những món đồ không cần thiết.)
- Shockingly: một cách gây sốc.
- The crime was shockingly brutal. (Tội ác đó tàn bạo một cách gây sốc.)
- Outlandishly: một cách kỳ quặc, khác thường.
- She dressed outlandishly for the formal event. (Cô ấy ăn mặc một cách kỳ quặc cho sự kiện trang trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "outrageously", nhưng có thể kết hợp với động từ để diễn tả hành động: - Act outrageously: hành động một cách thái quá. - The celebrity often acts outrageously to get media attention. (Người nổi tiếng thường hành động một cách thái quá để thu hút sự chú ý của truyền thông.) - Behave outrageously: cư xử một cách thái quá. - The children behaved outrageously during the ceremony. (Bọn trẻ cư xử một cách thái quá trong buổi lễ.)
Thành ngữ liên quan
- Outrageously over the top: quá đáng, vượt quá giới hạn.
- The movie's special effects were outrageously over the top, making it feel unrealistic. (Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim quá đáng, khiến nó có cảm giác không thực tế.)