outre

outre

The artist's new sculpture is an outre piece that draws everyone's attention.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kỳ quặc, lập dị, khác thường một cách phô trương: "outre" mô tả một cái đó phá vỡ các quy tắc thông thường, gây sốc hoặc thu hút sự chú ý sự khác biệt quá mức, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chế giễu.
    • Không chính thống, xa lạ với chuẩn mực: Từ này chỉ những phong cách, hành vi hoặc ý tưởng cực kỳ độc đáo, đến mức bị coi kỳ dị hoặc không phù hợp.
dụ sử dụng
  • (Gu thời trang kỳ quặc của ấy khiến nổi bật tại sự kiện trang trọng.)
  • (Những bức tranh lập dị của họa sĩ bị các nhà phê bình truyền thống chỉ trích nhưng lại được những người theo trường phái tiên phong yêu thích.)
  • (Hành vi khác thường của anh ta tại bữa tiệc đã gây sốc cho nhiều vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outre and affected": Kỳ quặc giả tạo (thường dùng để chỉ phong cách hoặc thái độ phô trương, thiếu tự nhiên).

    • The actor's outre and affected stage antics were meant to shock the audience. (Những trò hề sân khấu kỳ quặc giả tạo của nam diễn viên nhằm gây sốc cho khán giả.)
  • "outre design": Thiết kế kỳ dị, khác thường.

    • The restaurant had an outre design, with tables shaped like hats and chairs like rabbits. (Nhà hàng thiết kế kỳ dị, với bàn hình ghế hình thỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Outré (cách viết khác, ít phổ biến hơn): Giữ nguyên nghĩa.
  • Outlandish (adj): Kỳ quặc, xa lạ (gần nghĩa nhưng thường mang sắc thái mạnh hơn về sự khác thường).
  • Eccentric (adj): Lập dị (thường dùng để chỉ tính cách hoặc hành vi kỳ lạ nhưng vô hại).
Từ đồng nghĩa
  • Bizarre: Kỳ lạ, quái đản.
  • Unconventional: Không theo quy ước, phá cách.
  • Freakish: Kỳ quặc, quái dị.
  • Off-the-wall: (thân mật) Kỳ quặc, khó hiểu.
Thành ngữ liên quan
  • Out of the ordinary: Khác thường (gần nghĩa nhưng nhẹ nhàng hơn "outre").

    • Her outfit was definitely out of the ordinary. (Trang phục của ấy chắc chắn khác thường.)
  • Ahead of its time: Đi trước thời đại (thường dùng cho những thứ "outre" nhưng được đánh giá cao sau này).

    • The artist's work was considered outre in his day, but now it is seen as ahead of its time. (Tác phẩm của họa sĩ bị coi kỳ quặc vào thời của ông, nhưng ngày nay được xem đi trước thời đại.)